Đội nhà
Cerezo Osaka
2 - 1
H1 2-1
Đội khách
Fagiano Okayama
Ngày
17:00 · 08/08
Sân
Yodoko Sakura Stadium · Osaka
Trọng tài
Yoshimi Yamashita, Japan
Trạng thái
73'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Yodoko Sakura Stadium · Osaka
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Yoshimi Yamashita, Japan
Dự đoán
Cơ hội kép: Cerezo Osaka or draw
Bảng xếp hạng · 2027
3
Cerezo Osaka
0 trận
0 điểm
18
Fagiano Okayama
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
N. Browne
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Suzuki
Fagiano Okayama
●
S. Sakuragawa
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Okazawa
Cerezo Osaka
●
Y. Yokoyama
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Kagawa
Cerezo Osaka
↔
M. Matsumoto
Thay người 1 · Kiến tạo: Oberdan
Fagiano Okayama
↔
S. Kagawa
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Fernandes
Cerezo Osaka
↔
Y. Yokoyama
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Uejo
Cerezo Osaka
↔
N. Browne
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Yamane
Fagiano Okayama
↔
N. Takahashi
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Ohata
Cerezo Osaka
↔
E. Miyamoto
Thay người 3 · Kiến tạo: Kamiya Yuta
Fagiano Okayama
↔
Lucao
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Ichimi
Fagiano Okayama
■
A. Ohata
Thẻ vàng
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Pablo Machin
Đội hình xuất phát
-
23
Kosuke Nakamura
G
-
27
Dion Cools
D
-
44
Shinnosuke Hatanaka
D
-
4
Rikito Inoue
D
-
2
Takumi Nakamura
M
-
28
Kosei Okazawa
M
-
10
Shunta Tanaka
M
-
22
Niko Takahashi
M
-
8
Shinji Kagawa
F
-
14
Yumeki Yokoyama
F
-
9
Solomon Sakuragawa
F
Dự bị
-
31
Koto Abe
G
-
16
Hayato Okuda
D
-
66
Ayumu Ohata
D
-
97
Travis Takahashi
D
-
41
Yota Komi
F
-
77
Lucas Fernandes
M
-
11
Thiago Andrade
F
-
5
Hinata Kida
M
-
7
Satoki Uejo
M
Fagiano Okayama
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Takashi Kiyama
Đội hình xuất phát
-
13
Shun Matsuda
G
-
6
Hiroshi Omori
D
-
48
Yugo Tatsuta
D
-
43
Yoshitake Suzuki
D
-
51
Kosuke Shirai
M
-
28
Masaya Matsumoto
M
-
41
Eiji Miyamoto
M
-
79
Noah Kenshin Browne
M
-
10
Sang-Ho Na
F
-
8
Ataru Esaka
F
-
99
Lucão
F
Dự bị
-
77
Goro Kawanami
G
-
88
Towa Yamane
M
-
33
Yuta Kamiya
M
-
44
Soichiro Mori
D
-
17
Rui Sueyoshi
M
-
80
Oberdan Alionço
M
-
20
Kota Kawano
F
-
22
Kazunari Ichimi
F
- 5 Ikedo Shu D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
1
Sút chệch khung thành
10
6
Tổng cú sút
16
1
Cú sút bị cản
2
3
Sút trong vòng cấm
12
3
Sút ngoài vòng cấm
4
10
Phạm lỗi
6
4
Phạt góc
8
1
Việt vị
4
51%
Kiểm soát bóng
49%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
335
Tổng đường chuyền
311
259
Chuyền chính xác
238
77%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Cerezo Osaka
20 cầu thủ
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 44
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fagiano Okayama
20 cầu thủ
Phút
74
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0