Đội nhà
Ceara
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Ponte Preta
Ngày
06:30 · 08/08
Sân
Estádio Presidente Vargas · Fortaleza
Trọng tài
Paulo Cesar Zanovelli da Silva, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
08/08
Sân
Estádio Presidente Vargas · Fortaleza
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Paulo Cesar Zanovelli da Silva, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Ceara or draw
Bảng xếp hạng · 2026
16
Ceara
20 trận
22 điểm
20
Ponte Preta
20 trận
9 điểm
Đối đầu gần đây
■
Julio
Thẻ vàng
Ponte Preta
■
Julio
Thẻ vàng
Ponte Preta
■
Julio
Thẻ đỏ
Ponte Preta
■
Diego Porfirio
Thẻ vàng
Ponte Preta
↔
Kevyson
Thay người 1 · Kiến tạo: M. L. Diego
Ponte Preta
●
Lucca
Bàn thắng · Kiến tạo: Giovanni Pavani
Ceara
■
Lucas Cunha
Thẻ vàng
Ponte Preta
↔
David da Hora
Thay người 2 · Kiến tạo: Rodrigo Souza
Ponte Preta
↔
Thalisson
Thay người 1 · Kiến tạo: Luiz Otavio
Ceara
↔
Giovanni Pavani
Thay người 2 · Kiến tạo: Richardson
Ceara
↔
M. N. Ferreira Berrondo
Thay người 3 · Kiến tạo: Melk
Ceara
↔
S. Palacios
Thay người 3 · Kiến tạo: Baianinho
Ponte Preta
■
Joao Gabriel
Thẻ vàng
Ceara
●
Giulio
Bàn thắng · Kiến tạo: Gabriel Rocha
Ceara
↔
Elvis
Thay người 4 · Kiến tạo: Gustavo Almeida
Ponte Preta
↔
Andre Lima
Thay người 5 · Kiến tạo: Gustavo Telles
Ponte Preta
↔
Vina
Thay người 4 · Kiến tạo: Lucas Mugni
Ceara
↔
Lucca
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Lopez
Ceara
■
Gustavo Almeida
Thẻ vàng
Ponte Preta
Ceara
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Paulista Daniel
Đội hình xuất phát
-
1
Richard
G
-
31
Bryan Borges
D
-
3
Thalisson Gabriel
D
-
71
Gabriel Silva Rocha
D
-
6
Sávio
D
-
21
Giovanni Pavani
M
-
81
João Gabriel
M
-
20
Nicolás Ferreira
M
-
29
Vina
M
-
35
Giulio
M
-
99
Lucca
F
Dự bị
-
13
Luiz Otávio
D
-
40
Melk
M
-
26
Richardson
M
-
11
Lucas Mugni
M
-
7
Renzo López
F
-
22
Matheus Nogueira
G
-
12
Sánchez
D
-
45
Vinicius Menezes Uchella
M
-
60
Enzo Valentim Lodovico
F
-
8
Matheus Araújo
M
-
88
José Wilson Neto
M
-
90
Kauã Ziegler
F
Ponte Preta
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Zanardi Marcio
Đội hình xuất phát
-
30
Vinicius
G
-
23
Sergio Palacios
D
-
3
Lucas Cunha
D
-
13
Diego Porfirio
D
-
2
Julio de Oliveira
M
-
8
André Lima
M
-
16
Léo Gomes
M
-
32
Kevyson
M
-
18
David da Hora
F
-
10
Elvis
F
-
21
Brandão
F
Dự bị
-
4
Diego Leão
D
-
5
Rodrigo de Souza
M
-
11
Daniel Baianinho
F
-
44
Gustavo Almeida
D
-
35
Gustavo Telles
M
-
1
Guilherme Viana
G
-
17
Miguel Morais
M
-
6
Juan
D
-
9
João Damião
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
8
Sút trúng đích
1
7
Sút chệch khung thành
4
20
Tổng cú sút
7
5
Cú sút bị cản
2
11
Sút trong vòng cấm
2
9
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
16
3
Phạt góc
2
5
Việt vị
1
69%
Kiểm soát bóng
31%
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cứu thua
6
474
Tổng đường chuyền
208
423
Chuyền chính xác
140
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
67%
2.08
Bàn thắng kỳ vọng
0.97
-0.06
Bàn thua ngăn chặn
-0.06
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.42
X
4.1
2
8.5
AH
N +0.25
1.1
K -0.25
3.55
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
1.91
X
2.3
2
7.5
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
1.85
O/U
T 1
1.89
X 1
1.84
O/E
L
2.1
C
1.73
Ceara
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ponte Preta
20 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
83
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0