Cardiff vs Swindon Town: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Cardiff
3 - 2 H1 2-1
Đội khách Swindon Town
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Cardiff City Stadium · Cardiff
Trọng tài Gavin Ward, England
Trạng thái 90'
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Cardiff City Stadium · Cardiff
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài Gavin Ward, England

Dự đoán

Cardiff 50% Hòa 50% Swindon Town 0%

Cơ hội kép: Cardiff or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Cardiff 3 - 2 Swindon Town
League Cup Cardiff 2 - 1 Swindon Town
Friendlies Clubs Swindon Town 2 - 4 Cardiff
G. Osho Phản lưới nhà Swindon Town
Y. Salech Penalty Cardiff
Y. Salech Bàn thắng · Kiến tạo: C. Ashford Cardiff
S. Inwood Thay người 1 · Kiến tạo: R. Tafazolli Swindon Town
D. Turnbull Thay người 1 · Kiến tạo: J. Colwill Cardiff
I. Davies Thay người 2 · Kiến tạo: C. Willock Cardiff
L. Millard Thay người 2 · Kiến tạo: J. Hungbo Swindon Town
T. Nichols Thay người 3 · Kiến tạo: J. Debayo Swindon Town
P. Glatzel Bàn thắng · Kiến tạo: J. Hungbo Swindon Town
M. Virtue-Thick Thay người 4 · Kiến tạo: O. Palmer Swindon Town
M. Clark Thay người 5 · Kiến tạo: L. Griffiths-Brown Swindon Town
O. Tanner Thay người 3 · Kiến tạo: J. Moylan Cardiff
J. Moylan Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Salech Cardiff
J. Colwill Thẻ vàng Cardiff
J. Debayo Thẻ vàng Swindon Town
J. Debayo Thẻ vàng Swindon Town
J. Debayo Thẻ đỏ Swindon Town

Cardiff

4-2-3-1

Huấn luyện viên Brian Barry-Murphy

Đội hình xuất phát

  • 1 Nathan Trott G
  • 44 Ronan Kpakio D
  • 38 Perry Ng D
  • 4 Gabriel Osho D
  • 3 Joel Bagan D
  • 14 David Turnbull M
  • 18 Alex Robertson M
  • 11 Ollie Tanner M
  • 45 Cian Ashford M
  • 39 Isaak Davies M
  • 9 Yousef Salech F

Dự bị

  • 16 Chris Willock M
  • 27 Joel Colwill M
  • 30 Harry Tyrer G
  • 40 Noah Anyadike D
  • 8 Jack Moylan M
  • 43 Paul Moreno M
  • 33 Rob Tankiewicz M
  • 47 Callum Robinson F

Swindon Town

4-3-3

Huấn luyện viên Scott Holloway Ian

Đội hình xuất phát

  • 1 Connor Ripley G
  • 2 Mitchell Clark D
  • 5 Stephan Negru D
  • 16 Sam Inwood D
  • 34 Billy Kirkman D
  • 24 Matthew Virtue-Thick M
  • 7 Tom Nichols M
  • 20 Ben Middlemas M
  • 39 Louis Millard F
  • 23 Aaron Drinan F
  • 9 Paul Glatzel F

Dự bị

  • 17 Ryan Tafazolli D
  • 18 James Debayo D
  • 15 Joseph Hungbo F
  • 28 Ollie Palmer F
  • 38 Lucas Griffiths-Brown D
  • 12 Lewis Ward G
Cardiff
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Swindon Town
4 Sút trúng đích 1
4 Sút chệch khung thành 4
14 Tổng cú sút 10
6 Cú sút bị cản 5
12 Sút trong vòng cấm 6
2 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Phạm lỗi 16
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
61% Kiểm soát bóng 39%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 2
522 Tổng đường chuyền 319
436 Chuyền chính xác 228
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Cardiff 19 cầu thủ

Nathan Trott 1 · G
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Chuyền
36
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronan Kpakio 44 · D
Phút 90 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6
Chuyền
51
Chuyền chính xác
39
Cắt bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Perry Ng 38 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Chuyền
80
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Osho 4 · D
Phút 90 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.3
Chuyền
57
Chuyền chính xác
54
Cản phá
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Bagan 3 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Chuyền
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Turnbull 14 · M
Phút 58 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.9
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Robertson 18 · M
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Chuyền
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Tanner 11 · M
Phút 72 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cian Ashford 45 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
3
Kiến tạo
1
Chuyền
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaak Davies 39 · M
Phút 58 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.3
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yousef Salech 9 · F
Phút 90 Điểm 8.6 Bàn thắng 2 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.6
Sút
3
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Willock 16 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Colwill 27 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jack Moylan 8 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Tyrer 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Anyadike 40 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Moreno 43 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rob Tankiewicz 33 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Robinson 47 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Swindon Town 17 cầu thủ

Connor Ripley 1 · G
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
38
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mitchell Clark 2 · D
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephan Negru 5 · D
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Chuyền
31
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Inwood 16 · D
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Billy Kirkman 34 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Chuyền
41
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Virtue-Thick 24 · M
Phút 63 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.6
Chuyền
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Nichols 7 · M
Phút 58 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.5
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Middlemas 20 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Millard 39 · F
Phút 58 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Drinan 23 · F Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Sút
3
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Glatzel 9 · F
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Tafazolli 17 · D Dự bị
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Debayo 18 · D Dự bị
Phút 32 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joseph Hungbo 15 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Palmer 28 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Griffiths-Brown 38 · D Dự bị
Phút 26 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Ward 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0