Cambuur vs Excelsior: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Hà Lan Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Cambuur
0 - 4 H1 0-3
Đội khách Excelsior
Ngày 01:00 · 08/08
Sân Kooi Stadion · Leeuwarden
Trọng tài Allard Lindhout, Netherlands
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 08/08
Sân Kooi Stadion · Leeuwarden
Hiệp 1 H1 0-3
Trọng tài Allard Lindhout, Netherlands

Dự đoán

Cambuur 0% Hòa 50% Excelsior 50%

Cơ hội kép: draw or Excelsior

Bảng xếp hạng · 2026

1 Cambuur 0 trận 0 điểm
15 Excelsior 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan Cambuur 0 - 4 Excelsior
Friendlies Clubs Excelsior 3 - 2 Cambuur
Friendlies Clubs Cambuur 0 - 1 Excelsior
Hạng Nhì Hà Lan Cambuur 1 - 0 Excelsior
Hạng Nhì Hà Lan Excelsior 0 - 1 Cambuur
I. Yegoian Bàn thắng · Kiến tạo: G. de Regt Excelsior
N. Naujoks Bàn thắng · Kiến tạo: I. Yegoian Excelsior
D. Garden Bàn thắng · Kiến tạo: S. Janssen Excelsior
R. Mulders Thay người 1 · Kiến tạo: M. Costarelli Cambuur
R. van de Pavert Thay người 2 · Kiến tạo: S. Bouhoudane Cambuur
L. Jetten Thay người 3 · Kiến tạo: E. Apkakou Cambuur
N. Naujoks Bàn thắng · Kiến tạo: S. Janssen Excelsior
N. Martens Thay người 1 · Kiến tạo: C. Widell Excelsior
D. Garden Thay người 2 · Kiến tạo: N. Groen Excelsior
I. Yegoian Thay người 3 · Kiến tạo: A. Sliti Excelsior
S. Vink Thay người 4 · Kiến tạo: W. van der Goot Cambuur
S. Janssen Thay người 4 · Kiến tạo: O. Turay Excelsior
G. de Regt Thay người 5 · Kiến tạo: I. Silva Timas Excelsior
Ilano Silva Timas Bàn thắng bị hủy Excelsior

Cambuur

4-3-3

Huấn luyện viên Johan Plat

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Jansen G
  • 16 R. Mulders D
  • 4 I. Baouf D
  • 6 J. Amofa D
  • 23 L. Jetten D
  • 14 R. van de Pavert M
  • 10 R. El Arguioui M
  • 8 N. Souren M
  • 29 I. Henstra F
  • 9 S. Vink F
  • 11 I. Hamache F

Dự bị

  • 21 J. Meijster G
  • 24 M. Kalisvaart
  • 28 M. Costarelli D
  • 18 W. van der Heide M
  • 33 B. Vogelzang D
  • 13 N. Binder F
  • 3 J. Berkhout D
  • 15 F. Kvam F
  • 7 S. Bouhoudane F
  • 17 E. Apkakou M
  • 40 W. van der Goot M
  • 48 D. Westerhof M

Excelsior

4-3-3

Huấn luyện viên Ruben den Uil

Đội hình xuất phát

  • 1 S. van Gassel G
  • 17 N. Martens D
  • 3 R. Meissen D
  • 14 J. Plug D
  • 15 S. Janssen D
  • 6 D. van Vianen M
  • 10 N. Naujoks M
  • 20 L. Hartjes M
  • 8 I. Yegoian F
  • 19 D. Garden
  • 11 G. de Regt F

Dự bị

  • 16 C. Biai G
  • 4 C. Widell D
  • 5 S. Henderikx D
  • 7 A. Sliti F
  • 28 N. Groen F
  • 18 V. Sulzbacher M
  • 23 Y. Finey M
  • 24 G. Cairo M
  • 22 O. Turay D
  • 21 I. Silva Timas F
  • 34 N. El Hamdaoui M
Cambuur
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Excelsior
2 Sút trúng đích 9
6 Sút chệch khung thành 4
11 Tổng cú sút 18
3 Cú sút bị cản 5
5 Sút trong vòng cấm 14
6 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
46% Kiểm soát bóng 54%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cứu thua 1
377 Tổng đường chuyền 430
316 Chuyền chính xác 354
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
0.70 Bàn thắng kỳ vọng 3.35
0.16 Bàn thua ngăn chặn 0.16
VĐQG Hà Lan 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Cambuur Excelsior

1X2

1 2.62 X 3.4 2 2.62

AH

N 0 1.9 K 0 1.9

O/U

T 2.5 1.75 X 2.5 2.05

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.62 K 2.2

1X2

1 3.1 X 2.3 2 3.2

AH

N +0.25 1.5 K -0.25 1.52

O/U

T 1 1.69 X 1 2.1

O/E

L 2.1 C 1.73

Cambuur 23 cầu thủ

Thijs Jansen 1 · G
Phút 94 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.9
Cứu thua
5
Chuyền
29
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rik Mulders 16 · D
Phút 45 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
5.9
Chuyền
22
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaël Baouf 4 · D
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Chuyền
68
Chuyền chính xác
64
Cản phá
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamal Amofa 6 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
78
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Jetten 23 · D
Phút 66 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
5.6
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan van de Pavert 14 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafik El Arguioui 10 · M
Phút 94 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicky Souren 8 · M
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Chuyền
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iwan Henstra 29 · F
Phút 94 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Skye Vink 9 · F
Phút 81 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilyes Hamache 11 · F
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Costarelli 28 · D Dự bị
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sami Bouhoudane 7 · F Dự bị
Phút 49 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Apkakou 17 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wessel van der Goot 40 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Meijster 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthijs Kalisvaart 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Buddy Vogelzang 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorn Berkhout 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiebe van der Heide 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Westerhof 48 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Kvam 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Binder 13 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Excelsior 22 cầu thủ

Stijn van Gassel 1 · G
Phút 94 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.9
Cứu thua
1
Chuyền
61
Chuyền chính xác
44
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nolan Martens 17 · D
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Chuyền
37
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rick Meissen 3 · D
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Chuyền
60
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Plug 14 · D
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Chuyền
58
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Janssen 15 · D
Phút 81 Điểm 8.6 Bàn thắng Kiến tạo 2
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
8.6
Kiến tạo
2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel van Vianen 6 · M
Phút 94 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Naujoks 10 · M Đội trưởng
Phút 94 Điểm 8.5 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
8.5
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennard Hartjes 20 · M
Phút 94 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irakli Yegoian 8 · F
Phút 75 Điểm 8.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
8.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Garden 19 · F
Phút 74 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
8.2
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gyan de Regt 11 · F
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Widell 4 · D Dự bị
Phút 20 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nesto Groen 28 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.2
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aymen Sliti 7 · F Dự bị
Phút 19 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman Turay 22 · D Dự bị
Phút 13 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilano Silva Timas 21 · F Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Celton Biai 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuliano Cairo 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Henderikx 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa el Hamdaoui 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Sulzbacher 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaqub Finey 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0