Đội nhà
Bromley
1 - 1
H1 1-1
Đội khách
Reading
Ngày
21:00 · 08/08
Sân
Hayes Lane · London
Trọng tài
C. Hicks
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng of 128
Ngày
08/08
Sân
Hayes Lane · London
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
C. Hicks
Đối đầu gần đây
●
J. Stokes
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Kyerewaa
Reading
●
M. Cheek
Bàn thắng · Kiến tạo: O. Sowunmi
Bromley
↔
J. R. Dorsett A.
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Lane
Reading
↔
J. Stokes
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Williams
Reading
↔
J. Mendy
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Taylor
Bromley
↔
M. Pinnock
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Archer
Bromley
↔
M. Cheek
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Adeboyejo
Bromley
↔
A. Charles
Thay người 4 · Kiến tạo: J. J. McKiernan
Bromley
■
R. Taylor
Thẻ vàng
Bromley
●
L. Wing
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: L. Wing
Reading
↔
J. Brown
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Marriott
Reading
↔
K. Lisbie
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Savage
Reading
■
R. Taylor
Thẻ vàng
Bromley
■
R. Taylor
Thẻ đỏ
Bromley
↔
C. Whitely
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Headman
Bromley
↔
A. Rinomhota
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Fraser
Reading
Bromley
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Andy Woodman
Đội hình xuất phát
-
30
Shamal George
G
-
12
Marcus Ifill
D
-
5
Omar Sowunmi
D
-
21
Kamarl Grant
D
-
17
Jacob Mendy
D
-
4
Ashley Charles
M
-
18
Corey Whitely
M
-
22
Kamil Conteh
M
-
16
William Hondermarck
M
-
11
Mitch Pinnock
M
-
9
Michael Cheek
F
Dự bị
-
3
Richard Taylor
D
-
7
Ethon Archer
M
-
20
Victor Adeboyejo
F
-
28
John Joshua Mckiernan
M
-
23
Dillon Addai
G
-
2
Chanse Headman
D
- 35 Nathan Patten M
-
8
Ben Thompson
M
-
14
Nicke Kabamba
F
Reading
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Leam Richardson
Đội hình xuất phát
-
1
Joel Pereira
G
-
2
Udoka Godwin-Malife
D
-
15
Paudie O’Connor
D
-
16
Benn Ward
D
-
3
Jeriel Dorsett
D
-
10
Lewis Wing
M
-
4
Andy Rinomhota
M
-
19
Kyreece Lisbie
M
-
28
Josh Stokes
M
-
11
Daniel Kyerewaa
M
-
18
Jacob Brown
F
Dự bị
-
32
Paddy Lane
F
-
14
Randell Williams
M
-
25
Jack Stevens
G
-
42
Boyd Beacroft
D
-
5
Haydon Roberts
D
-
6
Liam Fraser
M
-
44
Tyler Sackey
M
-
8
Charlie Savage
M
-
7
Jack Marriott
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
6
15
Tổng cú sút
12
7
Cú sút bị cản
3
11
Sút trong vòng cấm
10
4
Sút ngoài vòng cấm
2
10
Phạm lỗi
9
5
Phạt góc
9
4
Việt vị
2
44%
Kiểm soát bóng
56%
2
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cứu thua
2
249
Tổng đường chuyền
303
162
Chuyền chính xác
232
65%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Bromley
20 cầu thủ
Phút
92
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reading
20 cầu thủ
Phút
92
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
92
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0