Đội nhà
Bristol Rovers
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Peterborough
Ngày
21:00 · 08/08
Sân
Memorial Stadium · Bristol
Trọng tài
—
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng of 128
Ngày
08/08
Sân
Memorial Stadium · Bristol
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Peterborough
Đối đầu gần đây
■
J. Dornelly
Thẻ vàng
Peterborough
●
H. Leonard
Penalty
Peterborough
■
S. Forde
Thẻ vàng
Bristol Rovers
■
H. Jones
Thẻ vàng
Peterborough
■
H. Leonard
Thẻ vàng
Peterborough
↔
T. O'Connor
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Mendonca
Peterborough
↔
J. Aitchison
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Cavegn
Bristol Rovers
↔
R. Smallwood
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Gough
Bristol Rovers
↔
C. Mola
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Russell-Denny
Bristol Rovers
↔
H. Jones
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Conn-Clarke
Peterborough
↔
J. Dornelly
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Woods
Peterborough
↔
J. Quigley
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Kamwa
Bristol Rovers
↔
C. Johnston
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Weir
Peterborough
↔
T. Leigh
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Rijks
Bristol Rovers
↔
H. Leonard
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Kamara
Peterborough
Bristol Rovers
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Steve Evans
Đội hình xuất phát
-
1
Brad Young
G
-
23
Macauley Southam-Hales
D
-
4
Kofi Balmer
D
-
26
Riley Harbottle
D
-
14
Ben Purrington
D
-
21
Richard Smallwood
M
-
6
Clinton Mola
M
-
24
Tommy Leigh
M
-
7
Shaqai Forde
M
-
11
Jack Aitchison
M
-
9
Joe Quigley
F
Dự bị
-
29
Fabrizio Cavegn
F
-
22
Keenan Gough
M
-
8
Reiss-Alexander Russell-Denny
M
-
10
Bobby Kamwa
F
-
31
Luke Southwood
G
-
17
Ciaran Kelly
D
-
2
Tom James
D
-
3
Jack Sparkes
D
-
18
Mees Rijks
F
Peterborough
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Luke Williams
Đội hình xuất phát
-
1
Alex Bass
G
-
33
James Dornelly
D
-
26
David Okagbue
D
-
6
Thomas O'Connor
D
-
14
Harley Mills
D
-
2
Carl Johnston
M
-
11
Owura Edwards
M
-
8
Brandon Khela
M
-
7
Harrison Jones
M
-
19
Bolu Shofowoke
M
-
9
Harry Leonard
F
Dự bị
-
18
Lucca Mendonça
D
-
16
Benjamin Woods
M
-
20
Chris Conn-Clarke
M
- 23 Collin Andeng-Ndi G
-
3
Evan Weir
D
-
21
Patryk Sykut
M
-
29
David Kamara
F
- 34 Ejiro Abbey D
- 35 Edward Fox M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
3
9
Sút chệch khung thành
5
18
Tổng cú sút
9
5
Cú sút bị cản
1
16
Sút trong vòng cấm
7
2
Sút ngoài vòng cấm
2
14
Phạm lỗi
9
2
Phạt góc
5
4
Việt vị
2
45%
Kiểm soát bóng
55%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
4
294
Tổng đường chuyền
354
188
Chuyền chính xác
250
64%
Tỷ lệ chuyền chính xác
71%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Bristol Rovers
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peterborough
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0