Đội nhà
Bristol City
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Walsall
Ngày
01:45 · 07/08
Sân
Ashton Gate Stadium · Bristol
Trọng tài
J. Miles
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng of 128
Ngày
07/08
Sân
Ashton Gate Stadium · Bristol
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
J. Miles
Dự đoán
Cơ hội kép: Bristol City or draw
Đối đầu gần đây
↔
Ryan Leak
Thay người 1 · Kiến tạo: James Connolly
Walsall
●
Aaron Pressley
Bàn thắng · Kiến tạo: Reece Smith
Walsall
■
Isaac Moore
Thẻ vàng
Walsall
↔
Jed Wallace
Thay người 1 · Kiến tạo: Yu Hirakawa
Bristol City
↔
Adam Randell
Thay người 2 · Kiến tạo: Dominic Ballard
Bristol City
↔
Elicha Ahui
Thay người 2 · Kiến tạo: Rico Browne
Walsall
↔
Courtney Clarke
Thay người 3 · Kiến tạo: Lewis Simper
Walsall
↔
Isaac Moore
Thay người 4 · Kiến tạo: Charlie Crew
Walsall
■
Sven Sprangler
Thẻ vàng
Walsall
↔
Reece Smith
Thay người 5 · Kiến tạo: Andy Dallas
Walsall
↔
Lorent Tolaj
Thay người 3 · Kiến tạo: Emil Riis Jacobsen
Bristol City
↔
Sam Greenwood
Thay người 4 · Kiến tạo: Scott Twine
Bristol City
↔
George Tanner
Thay người 5 · Kiến tạo: Joe Williams
Bristol City
■
Rico Browne
Thẻ vàng
Walsall
Bristol City
Huấn luyện viên
Roy Hodgson
Đội hình xuất phát
-
1
Sam Tickle
G
-
19
George Tanner
D
-
16
Rob Dickie
D
-
2
Lisav Naif Eissat
D
-
3
Cameron Pring
D
-
12
Jason Knight
M
-
4
Adam Randell
M
-
17
Jed Wallace
M
-
6
Max Bird
M
-
20
Sam Greenwood
M
-
9
Lorent Tolaj
F
Dự bị
-
7
Yu Hirakawa
F
-
23
Dominic Ballard
F
-
18
Emil Riis Jacobsen
F
-
10
Scott Twine
M
-
8
Joe Williams
M
-
40
Brad Collins
G
-
38
Noah Eile
D
-
5
Robert Atkinson
D
-
27
Gibson Yah
M
Walsall
Huấn luyện viên
Darren Byfield
Đội hình xuất phát
-
1
Jed Ward
G
-
22
Elicha Ahui
D
-
5
Harrison Burke
D
-
25
Declan Skura
D
-
26
Ryan Leak
D
-
3
Mason Hancock
D
-
17
Courtney Clarke
M
-
15
Isaac Moore
M
-
6
Sven Sprangler
M
-
11
Reece Smith
M
-
19
Aaron Pressley
F
Dự bị
-
4
James Connolly
D
-
2
Rico Browne
D
-
8
Charlie Crew
M
-
10
Lewis Simper
M
-
9
Andy Dallas
F
-
21
Jenson Kirloy
G
-
18
Vincent Harper
D
-
37
Albert Adomah
F
-
7
Tai Sodje
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
5
13
Sút chệch khung thành
2
32
Tổng cú sút
9
10
Cú sút bị cản
2
25
Sút trong vòng cấm
8
7
Sút ngoài vòng cấm
1
3
Phạm lỗi
13
13
Phạt góc
4
1
Việt vị
0
72%
Kiểm soát bóng
28%
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
10
694
Tổng đường chuyền
274
613
Chuyền chính xác
202
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.33
X
4.75
2
8.5
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
3.3
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.95
K
1.8
1X2
1
1.73
X
2.62
2
8
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
2.05
O/U
T 1
1.53
X 1
2.34
O/E
L
2
C
1.8
Bristol City
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 124
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 111
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 101
- Chuyền chính xác
- 95
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 90
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 82
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walsall
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
10
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 10
- Cứu thua
- 10
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0