Bristol City vs Walsall: Kết quả, Thống kê & Đội hình

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Bristol City
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Walsall
Ngày 01:45 · 07/08
Sân Ashton Gate Stadium · Bristol
Trọng tài J. Miles
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng of 128
Ngày 07/08
Sân Ashton Gate Stadium · Bristol
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài J. Miles

Dự đoán

Bristol City 50% Hòa 50% Walsall 0%

Cơ hội kép: Bristol City or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Bristol City 0 - 1 Walsall
Hạng Hai Anh Bristol City 8 - 2 Walsall
Cúp EFL Bristol City 2 - 0 Walsall
Hạng Hai Anh Walsall 1 - 1 Bristol City
Hạng Hai Anh Walsall 0 - 1 Bristol City
Ryan Leak Thay người 1 · Kiến tạo: James Connolly Walsall
Aaron Pressley Bàn thắng · Kiến tạo: Reece Smith Walsall
Isaac Moore Thẻ vàng Walsall
Jed Wallace Thay người 1 · Kiến tạo: Yu Hirakawa Bristol City
Adam Randell Thay người 2 · Kiến tạo: Dominic Ballard Bristol City
Elicha Ahui Thay người 2 · Kiến tạo: Rico Browne Walsall
Courtney Clarke Thay người 3 · Kiến tạo: Lewis Simper Walsall
Isaac Moore Thay người 4 · Kiến tạo: Charlie Crew Walsall
Sven Sprangler Thẻ vàng Walsall
Reece Smith Thay người 5 · Kiến tạo: Andy Dallas Walsall
Lorent Tolaj Thay người 3 · Kiến tạo: Emil Riis Jacobsen Bristol City
Sam Greenwood Thay người 4 · Kiến tạo: Scott Twine Bristol City
George Tanner Thay người 5 · Kiến tạo: Joe Williams Bristol City
Rico Browne Thẻ vàng Walsall

Bristol City

Huấn luyện viên Roy Hodgson

Đội hình xuất phát

  • 1 Sam Tickle G
  • 19 George Tanner D
  • 16 Rob Dickie D
  • 2 Lisav Naif Eissat D
  • 3 Cameron Pring D
  • 12 Jason Knight M
  • 4 Adam Randell M
  • 17 Jed Wallace M
  • 6 Max Bird M
  • 20 Sam Greenwood M
  • 9 Lorent Tolaj F

Dự bị

  • 7 Yu Hirakawa F
  • 23 Dominic Ballard F
  • 18 Emil Riis Jacobsen F
  • 10 Scott Twine M
  • 8 Joe Williams M
  • 40 Brad Collins G
  • 38 Noah Eile D
  • 5 Robert Atkinson D
  • 27 Gibson Yah M

Walsall

Huấn luyện viên Darren Byfield

Đội hình xuất phát

  • 1 Jed Ward G
  • 22 Elicha Ahui D
  • 5 Harrison Burke D
  • 25 Declan Skura D
  • 26 Ryan Leak D
  • 3 Mason Hancock D
  • 17 Courtney Clarke M
  • 15 Isaac Moore M
  • 6 Sven Sprangler M
  • 11 Reece Smith M
  • 19 Aaron Pressley F

Dự bị

  • 4 James Connolly D
  • 2 Rico Browne D
  • 8 Charlie Crew M
  • 10 Lewis Simper M
  • 9 Andy Dallas F
  • 21 Jenson Kirloy G
  • 18 Vincent Harper D
  • 37 Albert Adomah F
  • 7 Tai Sodje F
Bristol City
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Walsall
9 Sút trúng đích 5
13 Sút chệch khung thành 2
32 Tổng cú sút 9
10 Cú sút bị cản 2
25 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 1
3 Phạm lỗi 13
13 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
72% Kiểm soát bóng 28%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 10
694 Tổng đường chuyền 274
613 Chuyền chính xác 202
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Bristol City Walsall

1X2

1 1.33 X 4.75 2 8.5

AH

N +0.5 1.11 K -0.5 3.3

O/U

T 2.5 1.57 X 2.5 2.35

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.95 K 1.8

1X2

1 1.73 X 2.62 2 8

AH

N +0.5 1.1 K -0.5 2.05

O/U

T 1 1.53 X 1 2.34

O/E

L 2 C 1.8

Bristol City 20 cầu thủ

Sam Tickle 1 · G
Phút 95 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.2
Cứu thua
4
Chuyền
44
Chuyền chính xác
39
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Tanner 19 · D
Phút 78 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rob Dickie 16 · D
Phút 95 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
124
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
111
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lisav Naif Eissat 2 · D
Phút 95 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
101
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Pring 3 · D
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
55
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Knight 12 · M Đội trưởng
Phút 95 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.5
Sút
2
Chuyền
90
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
82
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Randell 4 · M
Phút 58 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.9
Chuyền
51
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jed Wallace 17 · M
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Bird 6 · M
Phút 95 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.5
Sút
3
Chuyền
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Greenwood 20 · M
Phút 69 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.2
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorent Tolaj 9 · F
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Sút
4
Sút trúng đích
3
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Hirakawa 7 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Ballard 23 · F Dự bị
Phút 37 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Riis Jacobsen 18 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Scott Twine 10 · M Dự bị
Phút 26 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Williams 8 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
7.2
Chuyền
23
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brad Collins 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Eile 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Atkinson 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gibson Yah 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Walsall 20 cầu thủ

Jed Ward 1 · G
Phút 95 Điểm 10 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
10
Cứu thua
10
Chuyền
30
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elicha Ahui 22 · D
Phút 63 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7.2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Burke 5 · D
Phút 95 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Declan Skura 25 · D
Phút 95 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.3
Chuyền
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Leak 26 · D Đội trưởng
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Cản phá
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mason Hancock 3 · D
Phút 95 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.9
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Courtney Clarke 17 · M
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Moore 15 · M
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sven Sprangler 6 · M
Phút 95 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Reece Smith 11 · M
Phút 67 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Pressley 19 · F
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Sút
3
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cản phá
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Connolly 4 · D Dự bị
Phút 63 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rico Browne 2 · D Dự bị
Phút 32 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
7.2
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Charlie Crew 8 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Simper 10 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andy Dallas 9 · F Dự bị
Phút 28 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.6
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jenson Kirloy 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Harper 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Adomah 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tai Sodje 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0