Bradford vs Rochdale: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 77'
Đội nhà Bradford
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Rochdale
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Valley Parade · Bradford
Trọng tài Declan Brown, England
Trạng thái 77'
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Valley Parade · Bradford
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Declan Brown, England

Dự đoán

Bradford 45% Hòa 45% Rochdale 10%

Cơ hội kép: Bradford or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Bradford 2 - 0 Rochdale
Friendlies Clubs Rochdale 1 - 0 Bradford
Hạng Ba Anh Rochdale 0 - 3 Bradford
Hạng Ba Anh Bradford 1 - 2 Rochdale
Hạng Ba Anh Rochdale 0 - 0 Bradford
D. Rodney Thẻ vàng Rochdale
W. Swan Bàn thắng Bradford
D. Rodney Thay người 1 · Kiến tạo: E. Francis Rochdale
E. Dieseruvwe Thay người 2 · Kiến tạo: D. Brown Rochdale
S. Sherring Thay người 3 · Kiến tạo: K. Wilson Rochdale
A. Baldwin Bàn thắng · Kiến tạo: C. Connolly Bradford
K. Jackson Thay người 1 · Kiến tạo: A. Phillips Bradford
J. Beesley Thay người 2 · Kiến tạo: N. Powell Bradford
W. Swan Thay người 3 · Kiến tạo: B. Pointon Bradford
D. Brown Thẻ vàng Rochdale
B. Bilongo Thay người 4 · Kiến tạo: D. Moss Rochdale
T. Wright Thay người 4 · Kiến tạo: I. Touray Bradford

Bradford

3-4-2-1

Huấn luyện viên Graham Alexander

Đội hình xuất phát

  • 21 Jon McCracken G
  • 28 Matthew Pennington D
  • 15 Aden Baldwin D
  • 5 Macauley Gillesphey D
  • 7 Josh Neufville M
  • 10 Antoni Sarcevic M
  • 6 Callum Connolly M
  • 17 Tyreik Wright M
  • 19 Kayden Jackson F
  • 24 Will Swan F
  • 9 Jake Beesley F

Dự bị

  • 1 Sam Walker G
  • 2 Reece Welch D
  • 30 Oscar Lunn D
  • 4 Joe Wright D
  • 8 Adam Phillips M
  • 25 Nick Powell M
  • 3 Ibou Touray D
  • 23 Bobby Pointon F
  • 29 Harry Ibbitson F

Rochdale

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jim McNulty

Đội hình xuất phát

  • 1 Nils Ramming G
  • 13 Tobi Adebayo-Rowling D
  • 6 Ethan Ebanks-Landell D
  • 26 Sam Sherring D
  • 27 Bryant Akono Bilongo D
  • 4 Ryan East M
  • 8 Harvey Gilmour M
  • 11 Zain Silcott-Duberry M
  • 10 Devante Rodney M
  • 19 Luke Hanannt M
  • 9 Emmanuel Dieseruvwe F

Dự bị

  • 20 Sam Waller G
  • 12 Jake Spaven G
  • 3 Kaiden Wilson D
  • 14 Edward Francis M
  • 54 Thomas Bradley D
  • 22 Daniel Moss D
  • 39 Dajaune Brown F
Bradford
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rochdale
7 Sút trúng đích 1
5 Sút chệch khung thành 4
17 Tổng cú sút 8
5 Cú sút bị cản 3
10 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 5
8 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
47% Kiểm soát bóng 53%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 5
275 Tổng đường chuyền 318
208 Chuyền chính xác 245
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Bradford 20 cầu thủ

Jon McCracken 21 · G
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Cứu thua
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Pennington 28 · D
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
42
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aden Baldwin 15 · D
Phút 74 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
8
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Macauley Gillesphey 5 · D
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
46
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Neufville 7 · M
Phút 74 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.6
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoni Sarcevic 10 · M Đội trưởng
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Connolly 6 · M
Phút 74 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyreik Wright 17 · M
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Sút
2
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kayden Jackson 19 · F
Phút 72 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Will Swan 24 · F
Phút 72 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Beesley 9 · F
Phút 72 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Phillips 8 · M Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Powell 25 · M Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bobby Pointon 23 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Walker 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reece Welch 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Lunn 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Wright 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibou Touray 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Ibbitson 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rochdale 18 cầu thủ

Nils Ramming 1 · G
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Cứu thua
5
Chuyền
39
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobi Adebayo-Rowling 13 · D
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Chuyền
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Ebanks-Landell 6 · D Đội trưởng
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Sherring 26 · D
Phút 63 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.3
Chuyền
35
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryant Akono Bilongo 27 · D
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan East 4 · M
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Chuyền
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Gilmour 8 · M
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zain Silcott-Duberry 11 · M
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devante Rodney 10 · M
Phút 62 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luke Hanannt 19 · M
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Dieseruvwe 9 · F
Phút 63 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edward Francis 14 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaiden Wilson 3 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dajaune Brown 39 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Waller 20 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Spaven 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Bradley 54 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Moss 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0