Botafogo vs Fluminense: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Brazil Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Botafogo
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Fluminense
Ngày 07:00 · 09/08
Sân Estadio Olimpico Nilton Santos · Rio de Janeiro
Trọng tài Bruno Arleu de Araujo, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 09/08
Sân Estadio Olimpico Nilton Santos · Rio de Janeiro
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Bruno Arleu de Araujo, Brazil

Dự đoán

Botafogo 45% Hòa 45% Fluminense 10%

Cơ hội kép: Botafogo or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Botafogo 20 trận 29 điểm
4 Fluminense 21 trận 34 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Botafogo 1 - 1 Fluminense
VĐQG Brazil Fluminense 1 - 0 Botafogo
VĐ bang Rio de Janeiro - Hạng 1 Botafogo 0 - 1 Fluminense
VĐQG Brazil Fluminense 2 - 0 Botafogo
VĐQG Brazil Botafogo 2 - 0 Fluminense
Alex Telles Bàn thắng Botafogo
Ignacio Thẻ vàng Fluminense
Ignacio Bàn thắng · Kiến tạo: K. Serna Fluminense
Kauan Toledo Thay người 1 · Kiến tạo: J. Barrera Botafogo
L. M. Villalba Jaume Thay người 2 · Kiến tạo: Matheus Martins Botafogo
N. Ferraresi Thẻ vàng Botafogo
K. Serna Thay người 1 · Kiến tạo: A. Canobbio Fluminense
PH Ganso Thay người 2 · Kiến tạo: Hercules Fluminense
Alex Telles Thay người 3 · Kiến tạo: Paulinho Botafogo
Nonato Thẻ vàng Fluminense
Samuel Xavier Thẻ vàng Fluminense
Y. Soteldo Thay người 3 · Kiến tạo: L. Acosta Fluminense
Nonato Thay người 4 · Kiến tạo: J. Savarino Fluminense
R. Castillo Thay người 5 · Kiến tạo: Hulk Fluminense
J. Barrera Thay người 4 · Kiến tạo: L. E. Jales do Nascimento Botafogo
A. Montoro Thay người 5 · Kiến tạo: Danilo Pereira Botafogo
G. Justino Thẻ vàng Botafogo
Marcal Thẻ vàng Botafogo
Marcal Thẻ vàng Botafogo

Botafogo

4-2-3-1

Huấn luyện viên Franclim Carvalho

Đội hình xuất phát

  • 17 Warleson G
  • 2 Vitinho D
  • 34 Gabriel Justino D
  • 5 Nahuel Ferraresi D
  • 13 Alex Telles D
  • 6 Cristian Medina M
  • 8 Danilo Santos M
  • 77 Lucas Villalba M
  • 10 Álvaro Montoro M
  • 59 Kauan Toledo M
  • 19 Arthur Cabral F

Dự bị

  • 14 Jordan Barrera M
  • 11 Matheus Martins F
  • 29 Paulinho D
  • 9 Danilo F
  • 79 Lucas Emanuel F
  • 12 Gabriel Batista G
  • 33 Lucas Monzón D
  • 4 Mateo Ponte D
  • 21 Marçal D
  • 88 Edenilson M
  • 91 Domingos Andrade M
  • 37 Kadir Barría F

Fluminense

4-2-3-1

Huấn luyện viên Francisco Zubeldia Luis

Đội hình xuất phát

  • 1 Fábio G
  • 2 Samuel Xavier D
  • 4 Ignácio D
  • 44 Jemmes D
  • 6 Renê D
  • 94 Otávio M
  • 16 Nonato M
  • 30 Yeferson Soteldo M
  • 10 Ganso M
  • 90 Kevin Serna M
  • 19 Rodrigo Castillo F

Dự bị

  • 35 Hércules M
  • 17 Agustín Canobbio F
  • 32 Luciano Acosta M
  • 11 Jefferson Savarino F
  • 7 Hulk F
  • 27 Marcelo Pitaluga G
  • 23 Guga D
  • 13 Guilherme Arana D
  • 21 Igor Rabello D
  • 8 Martinelli M
  • 28 Riquelme Felipe F
  • 14 Germán Cano F
Botafogo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Fluminense
7 Sút trúng đích 4
7 Sút chệch khung thành 5
20 Tổng cú sút 14
6 Cú sút bị cản 5
9 Sút trong vòng cấm 11
11 Sút ngoài vòng cấm 3
16 Phạm lỗi 19
7 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
41% Kiểm soát bóng 59%
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cứu thua 6
324 Tổng đường chuyền 471
273 Chuyền chính xác 409
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.22 Bàn thắng kỳ vọng 0.94
-0.26 Bàn thua ngăn chặn -0.26
VĐQG Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Botafogo Fluminense

1X2

1 2.25 X 3.2 2 3.4

AH

N +1.5 1.12 K -1.5 1.18

O/U

T 2.5 2 X 2.5 1.8

O/E

L 2.05 C 1.8

BTTS

C 1.75 K 2

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.75

AH

N +0.75 1.18 K -0.75 1.23

O/U

T 1 1.94 X 1 1.81

O/E

L 2.1 C 1.73

Botafogo 23 cầu thủ

Warleson 17 · G
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Cứu thua
3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinho 2 · D
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Justino 34 · D
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nahuel Ferraresi 5 · D
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Chuyền
44
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alex Telles 13 · D Đội trưởng
Phút 70 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Medina 6 · M
Phút 99 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Santos 8 · M
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Villalba 77 · M
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Montoro 10 · M
Phút 85 Điểm 8.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
8.5
Sút
1
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan Toledo 59 · M
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Cabral 19 · F
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Barrera 14 · M Dự bị
Phút 26 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Martins 11 · F Dự bị
Phút 40 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulinho 29 · D Dự bị
Phút 29 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
7.2
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo 9 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Emanuel 79 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Batista 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Monzón 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Ponte 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marçal 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Edenilson 88 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domingos Andrade 91 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadir Barría 37 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fluminense 23 cầu thủ

Fábio 1 · G
Phút 99 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.3
Cứu thua
6
Chuyền
23
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Xavier 2 · D Đội trưởng
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Chuyền
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ignácio 4 · D
Phút 99 Điểm 8.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
8.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
37
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jemmes 44 · D
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
48
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renê 6 · D
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Chuyền
62
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otávio 94 · M
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nonato 16 · M
Phút 79 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
5.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yeferson Soteldo 30 · M
Phút 79 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ganso 10 · M
Phút 70 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.6
Chuyền
42
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Serna 90 · M
Phút 70 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Castillo 19 · F
Phút 85 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hércules 35 · M Dự bị
Phút 29 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.6
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Canobbio 17 · F Dự bị
Phút 29 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.9
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Acosta 32 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Savarino 11 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hulk 7 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.6
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Pitaluga 27 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guga 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Arana 13 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Rabello 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martinelli 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riquelme Felipe 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germán Cano 14 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0