Đội nhà
Botafogo
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Fluminense
Ngày
07:00 · 09/08
Sân
Estadio Olimpico Nilton Santos · Rio de Janeiro
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Estadio Olimpico Nilton Santos · Rio de Janeiro
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: Botafogo or draw
Bảng xếp hạng · 2026
8
Botafogo
20 trận
29 điểm
4
Fluminense
21 trận
34 điểm
Đối đầu gần đây
●
Alex Telles
Bàn thắng
Botafogo
■
Ignacio
Thẻ vàng
Fluminense
●
Ignacio
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Serna
Fluminense
↔
Kauan Toledo
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Barrera
Botafogo
↔
L. M. Villalba Jaume
Thay người 2 · Kiến tạo: Matheus Martins
Botafogo
■
N. Ferraresi
Thẻ vàng
Botafogo
↔
K. Serna
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Canobbio
Fluminense
↔
PH Ganso
Thay người 2 · Kiến tạo: Hercules
Fluminense
↔
Alex Telles
Thay người 3 · Kiến tạo: Paulinho
Botafogo
■
Nonato
Thẻ vàng
Fluminense
■
Samuel Xavier
Thẻ vàng
Fluminense
↔
Y. Soteldo
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Acosta
Fluminense
↔
Nonato
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Savarino
Fluminense
↔
R. Castillo
Thay người 5 · Kiến tạo: Hulk
Fluminense
↔
J. Barrera
Thay người 4 · Kiến tạo: L. E. Jales do Nascimento
Botafogo
↔
A. Montoro
Thay người 5 · Kiến tạo: Danilo Pereira
Botafogo
■
G. Justino
Thẻ vàng
Botafogo
■
Marcal
Thẻ vàng
Botafogo
■
Marcal
Thẻ vàng
Botafogo
Botafogo
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Franclim Carvalho
Đội hình xuất phát
-
17
Warleson
G
-
2
Vitinho
D
-
34
Gabriel Justino
D
-
5
Nahuel Ferraresi
D
-
13
Alex Telles
D
-
6
Cristian Medina
M
-
8
Danilo Santos
M
-
77
Lucas Villalba
M
-
10
Álvaro Montoro
M
-
59
Kauan Toledo
M
-
19
Arthur Cabral
F
Dự bị
-
14
Jordan Barrera
M
-
11
Matheus Martins
F
-
29
Paulinho
D
-
9
Danilo
F
-
79
Lucas Emanuel
F
-
12
Gabriel Batista
G
-
33
Lucas Monzón
D
-
4
Mateo Ponte
D
-
21
Marçal
D
-
88
Edenilson
M
-
91
Domingos Andrade
M
-
37
Kadir Barría
F
Fluminense
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Francisco Zubeldia Luis
Đội hình xuất phát
-
1
Fábio
G
-
2
Samuel Xavier
D
-
4
Ignácio
D
-
44
Jemmes
D
-
6
Renê
D
-
94
Otávio
M
-
16
Nonato
M
-
30
Yeferson Soteldo
M
-
10
Ganso
M
-
90
Kevin Serna
M
-
19
Rodrigo Castillo
F
Dự bị
-
35
Hércules
M
-
17
Agustín Canobbio
F
-
32
Luciano Acosta
M
-
11
Jefferson Savarino
F
-
7
Hulk
F
-
27
Marcelo Pitaluga
G
-
23
Guga
D
-
13
Guilherme Arana
D
-
21
Igor Rabello
D
-
8
Martinelli
M
-
28
Riquelme Felipe
F
-
14
Germán Cano
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
4
7
Sút chệch khung thành
5
20
Tổng cú sút
14
6
Cú sút bị cản
5
9
Sút trong vòng cấm
11
11
Sút ngoài vòng cấm
3
16
Phạm lỗi
19
7
Phạt góc
7
0
Việt vị
1
41%
Kiểm soát bóng
59%
4
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cứu thua
6
324
Tổng đường chuyền
471
273
Chuyền chính xác
409
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.22
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
-0.26
Bàn thua ngăn chặn
-0.26
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.2
2
3.4
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.18
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
1.75
K
2
1X2
1
2.88
X
2.2
2
3.75
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.23
O/U
T 1
1.94
X 1
1.81
O/E
L
2.1
C
1.73
Botafogo
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fluminense
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0