Đội nhà
Bolívar
1 - 1
H1 0-1
Đội khách
Sao Paulo
Ngày
07:30 · 12/08
Sân
Estadio Hernando Siles · La Paz
Trọng tài
Wilmar Roldan, Colombia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
12/08
Sân
Estadio Hernando Siles · La Paz
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Wilmar Roldan, Colombia
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Sao Paulo and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
1
Sao Paulo
6 trận
12 điểm
Đối đầu gần đây
●
Robert Arboleda
Bàn thắng · Kiến tạo: Iago Borduchi
Sao Paulo
■
Iago Borduchi
Thẻ vàng
Sao Paulo
↔
J. Sagredo
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Batallini
Bolívar
↔
Iago Borduchi
Thay người 1 · Kiến tạo: Wendell
Sao Paulo
●
C. A. Melgar
Bàn thắng
Bolívar
↔
Marcos Antonio
Thay người 2 · Kiến tạo: Danielzinho
Sao Paulo
↔
Luciano
Thay người 3 · Kiến tạo: Ferreira
Sao Paulo
↔
M. Cauteruccio
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Miranda
Bolívar
↔
Pato Rodriguez
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Velasquez
Bolívar
↔
D. Bobadilla
Thay người 4 · Kiến tạo: Cauly
Sao Paulo
↔
Lucas Ramon
Thay người 5 · Kiến tạo: Buta
Sao Paulo
↔
Robson Matheus
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Arce
Bolívar
↔
E. Saavedra
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Vaca Moreno
Bolívar
■
Buta
Thẻ vàng
Sao Paulo
Bolívar
4-4-2
Huấn luyện viên
Alejandro Restrepo
Đội hình xuất phát
-
1
Carlos Lampe
G
-
2
Jesús Sagredo
D
-
3
Xavier Arreaga
D
-
5
Santiago Echeverria
D
-
4
José Sagredo
D
-
14
Robson Matheus
M
-
80
Carlos Melgar
M
-
26
Erwin Saavedra
M
-
17
Patricio Rodríguez
M
-
27
Dairon Asprilla
F
-
9
Martín Cauteruccio
F
Dự bị
-
99
Damián Batallini
F
-
7
Jhon Velásquez
F
-
11
Bruno Miranda
F
-
6
Ervin Vaca
M
-
10
Billy Arce
M
-
13
Diego Méndez
G
-
35
Escleizon Freita
D
-
8
Luis Paz
D
-
33
Fernando Mena
D
-
16
Leonardo Zabala
D
-
20
Carlos Sejas
M
-
77
Dorny Romero
F
Sao Paulo
3-5-1-1
Huấn luyện viên
Junior Dorival
Đội hình xuất phát
-
23
Rafael
G
-
28
Newton
D
-
5
Robert Arboleda
D
-
22
Domingos Duarte
D
-
19
Lucas Ramon
M
-
16
Damián Bobadilla
M
-
29
Pablo Maia
M
-
8
Marcos Antônio
M
-
12
Iago Borduchi
M
-
10
Luciano
F
-
9
Jonathan Calleri
F
Dự bị
-
18
Wendell
D
-
11
Ferreirinha
F
-
94
Danielzinho
M
-
20
Aurélio Buta
D
-
80
Cauly
M
-
31
Carlos Coronel
G
-
54
Luis Osorio
D
-
35
Sabino
D
-
34
Tetê
F
-
27
Victor Sá
F
-
49
Ryan Francisco
F
-
17
André Silva
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
12
Sút chệch khung thành
6
21
Tổng cú sút
11
5
Cú sút bị cản
3
8
Sút trong vòng cấm
5
13
Sút ngoài vòng cấm
6
7
Phạm lỗi
11
9
Phạt góc
4
2
Việt vị
0
64%
Kiểm soát bóng
36%
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
3
541
Tổng đường chuyền
313
475
Chuyền chính xác
225
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
72%
0.81
Bàn thắng kỳ vọng
0.61
-0.72
Bàn thua ngăn chặn
-0.72
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.8
X
3.6
2
4.5
AH
N +1
1.1
K -1
1.52
O/U
T 2.5
2.05
X 2.5
1.75
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.38
X
2.2
2
4.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.35
O/U
T 1
1.98
X 1
1.77
O/E
L
2.1
C
1.73
Bolívar
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 67
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 53
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 59
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 32
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sao Paulo
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 4
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0