Đội nhà
Bodo/Glimt
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Union St. Gilloise
Ngày
23:00 · 11/08
Sân
Aspmyra Stadion · Bodø
Trọng tài
Istvan Kovacs, Romania
Trạng thái
45'
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
11/08
Sân
Aspmyra Stadion · Bodø
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Istvan Kovacs, Romania
Bảng xếp hạng · 2025
23
Bodo/Glimt
8 trận
9 điểm
27
Union St. Gilloise
8 trận
9 điểm
Đối đầu gần đây
■
S. Auklend
Thẻ vàng
Bodo/Glimt
↔
J. Gundersen
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Aleesami
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
4-3-3
Huấn luyện viên
Kjetil Knutsen
Đội hình xuất phát
-
12
Nikita Haikin
G
-
20
Fredrik Sjøvold
D
-
4
Odin Luras Bjørtuft
D
-
6
Jostein Gundersen
D
-
15
Fredrik André Bjørkan
D
-
8
Sondre Auklend
M
-
7
Patrick Berg
M
-
19
Sondre Fet
M
-
11
Ole Didrik Blomberg
F
-
17
Ola Brynhildsen
F
-
10
Jens Petter Hauge
F
Dự bị
-
1
Julian Lund
G
-
2
Villads Nielsen
D
-
5
Haitam Aleesami
D
-
25
Isak Dybvik Määttä
D
-
14
Ulrik Saltnes
M
-
16
Joshua Kitolano
M
-
23
Magnus Riisnæs
M
-
24
Daniel Bassi
F
-
77
Mikkel Bro Hansen
F
-
9
Andreas Helmersen
F
Union St. Gilloise
3-5-2
Huấn luyện viên
David Hubert
Đội hình xuất phát
-
1
Vic Chambaere
G
-
5
Kevin Mac Allister
D
-
29
Massire Sylla
D
-
55
Nikki Havenaar
D
-
27
Louis Patris
M
-
23
Besfort Zeneli
M
-
6
Kamiel Van de Perre
M
-
8
Adem Zorgane
M
-
11
Guilherme Smith
M
-
12
Promise David
F
-
28
Darius Olaru
F
Dự bị
-
18
Giorgi Kavlashvili
G
-
71
Keo Boets
G
-
17
Rob Schoofs
M
-
22
Ousseynou Niang
M
-
38
Relebohile Mofokeng
F
-
7
Mohammed Fuseini
F
-
9
Mateo Biondic
F
-
30
Raul Florucz
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
0
Sút trúng đích
2
2
Sút chệch khung thành
3
2
Tổng cú sút
6
0
Cú sút bị cản
1
2
Sút trong vòng cấm
5
0
Sút ngoài vòng cấm
1
4
Phạm lỗi
1
4
Phạt góc
1
1
Việt vị
1
65%
Kiểm soát bóng
35%
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
0
361
Tổng đường chuyền
192
320
Chuyền chính xác
160
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Bodo/Glimt
21 cầu thủ
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 62
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Union St. Gilloise
19 cầu thủ
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0