Bodo/Glimt vs Union St. Gilloise: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

Cúp C1 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 45'
Đội nhà Bodo/Glimt
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Union St. Gilloise
Ngày 23:00 · 11/08
Sân Aspmyra Stadion · Bodø
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Trạng thái 45'
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 11/08
Sân Aspmyra Stadion · Bodø
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania

Bảng xếp hạng · 2025

23 Bodo/Glimt 8 trận 9 điểm
27 Union St. Gilloise 8 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Bodo/Glimt 0 - 0 Union St. Gilloise
Cúp C1 châu Âu Union St. Gilloise 3 - 3 Bodo/Glimt
Cúp C2 châu Âu Union St. Gilloise 0 - 0 Bodo/Glimt
S. Auklend Thẻ vàng Bodo/Glimt
J. Gundersen Thay người 1 · Kiến tạo: H. Aleesami Bodo/Glimt

Bodo/Glimt

4-3-3

Huấn luyện viên Kjetil Knutsen

Đội hình xuất phát

  • 12 Nikita Haikin G
  • 20 Fredrik Sjøvold D
  • 4 Odin Luras Bjørtuft D
  • 6 Jostein Gundersen D
  • 15 Fredrik André Bjørkan D
  • 8 Sondre Auklend M
  • 7 Patrick Berg M
  • 19 Sondre Fet M
  • 11 Ole Didrik Blomberg F
  • 17 Ola Brynhildsen F
  • 10 Jens Petter Hauge F

Dự bị

  • 1 Julian Lund G
  • 2 Villads Nielsen D
  • 5 Haitam Aleesami D
  • 25 Isak Dybvik Määttä D
  • 14 Ulrik Saltnes M
  • 16 Joshua Kitolano M
  • 23 Magnus Riisnæs M
  • 24 Daniel Bassi F
  • 77 Mikkel Bro Hansen F
  • 9 Andreas Helmersen F

Union St. Gilloise

3-5-2

Huấn luyện viên David Hubert

Đội hình xuất phát

  • 1 Vic Chambaere G
  • 5 Kevin Mac Allister D
  • 29 Massire Sylla D
  • 55 Nikki Havenaar D
  • 27 Louis Patris M
  • 23 Besfort Zeneli M
  • 6 Kamiel Van de Perre M
  • 8 Adem Zorgane M
  • 11 Guilherme Smith M
  • 12 Promise David F
  • 28 Darius Olaru F

Dự bị

  • 18 Giorgi Kavlashvili G
  • 71 Keo Boets G
  • 17 Rob Schoofs M
  • 22 Ousseynou Niang M
  • 38 Relebohile Mofokeng F
  • 7 Mohammed Fuseini F
  • 9 Mateo Biondic F
  • 30 Raul Florucz F
Bodo/Glimt
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Union St. Gilloise
0 Sút trúng đích 2
2 Sút chệch khung thành 3
2 Tổng cú sút 6
0 Cú sút bị cản 1
2 Sút trong vòng cấm 5
0 Sút ngoài vòng cấm 1
4 Phạm lỗi 1
4 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
65% Kiểm soát bóng 35%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 0
361 Tổng đường chuyền 192
320 Chuyền chính xác 160
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Bodo/Glimt 21 cầu thủ

Nikita Haikin 12 · G
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Cứu thua
2
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik Sjøvold 20 · D
Phút 44 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7.3
Chuyền
48
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odin Luras Bjørtuft 4 · D
Phút 44 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7.2
Chuyền
71
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jostein Gundersen 6 · D
Phút 41 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
7
Chuyền
66
Chuyền chính xác
62
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik André Bjørkan 15 · D
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Chuyền
50
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Auklend 8 · M
Phút 44 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrick Berg 7 · M Đội trưởng
Phút 44 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7.2
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Fet 19 · M
Phút 44 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Didrik Blomberg 11 · F
Phút 44 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ola Brynhildsen 17 · F
Phút 44 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
5.9
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Petter Hauge 10 · F
Phút 44 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haitam Aleesami 5 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Lund 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villads Nielsen 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Dybvik Määttä 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulrik Saltnes 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Kitolano 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Magnus Riisnæs 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Bassi 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Bro Hansen 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Helmersen 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union St. Gilloise 19 cầu thủ

Vic Chambaere 1 · G
Phút 44 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Mac Allister 5 · D Đội trưởng
Phút 44 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massire Sylla 29 · D
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Chuyền
30
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikki Havenaar 55 · D
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Chuyền
24
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Patris 27 · M
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Besfort Zeneli 23 · M
Phút 44 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.5
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamiel Van de Perre 6 · M
Phút 44 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adem Zorgane 8 · M
Phút 44 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
7
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Smith 11 · M
Phút 44 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Promise David 12 · F
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darius Olaru 28 · F
Phút 44 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
44
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Kavlashvili 18 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keo Boets 71 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rob Schoofs 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousseynou Niang 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Relebohile Mofokeng 38 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Fuseini 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Biondic 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul Florucz 30 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0