Đội nhà
Boca Juniors
1 - 1
H1 1-1
Đội khách
Velez Sarsfield
Ngày
05:15 · 09/08
Sân
Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Trọng tài
Yael Falcon Perez, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
09/08
Sân
Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Yael Falcon Perez, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Velez Sarsfield
Bảng xếp hạng · 2026
14
Boca Juniors
2 trận
1 điểm
1
Velez Sarsfield
3 trận
9 điểm
Đối đầu gần đây
●
D. Valdes
Bàn thắng
Velez Sarsfield
■
Lautaro Blanco
Thẻ vàng
Boca Juniors
●
S. Ascacibar
Bàn thắng
Boca Juniors
■
Lucas Robertone
Thẻ vàng
Velez Sarsfield
■
Ayrton Costa
Thẻ vàng
Boca Juniors
↔
A. Costa
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Pellegrino
Boca Juniors
↔
D. Valdes
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Escobar
Velez Sarsfield
■
Elías Gómez
Thẻ vàng
Velez Sarsfield
■
Matías Pellegrini
Thẻ vàng
Velez Sarsfield
↔
Miguel Merentiel
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Gimenez
Boca Juniors
↔
T. Aranda
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Velasco
Boca Juniors
↔
E. Gomez
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Baeza
Velez Sarsfield
↔
D. Godoy
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Aguirre
Velez Sarsfield
↔
L. Flores
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Villa
Boca Juniors
↔
L. Robertone
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Feler
Velez Sarsfield
↔
M. Lanzini
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Veron
Velez Sarsfield
■
Joaquín García
Thẻ vàng
Velez Sarsfield
Boca Juniors
4-3-3
Huấn luyện viên
Rodolfo Arruabarrena
Đội hình xuất phát
-
1
A. Montero
G
-
17
L. Lozano
D
-
2
L. Di Lollo
D
-
32
A. Costa
D
-
3
L. Blanco
D
-
25
S. Ascacibar
M
-
5
L. Paredes
M
-
18
M. Delgado
M
-
19
L. Flores
F
-
16
Miguel Merentiel
F
-
10
T. Aranda
F
Dự bị
-
12
L. Brey
G
-
11
Angel Romero
F
-
21
K. Zenon
M
-
4
J. Figal
D
-
22
S. Villa
F
-
9
M. Gimenez
F
-
27
M. Braida
M
-
15
W. H. Alarcon Cepeda
M
-
20
A. Velasco
M
-
26
M. Pellegrino
D
-
23
C. Rey Domenech
M
-
24
D. Gorosito
D
Velez Sarsfield
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Guilermo Barros Schelotto
Đội hình xuất phát
-
1
T. Marchiori
G
-
4
J. Garcia
D
-
32
T. Silvero
D
-
2
E. Mammana
D
-
3
E. Gomez
D
-
29
R. Aliendro
M
-
8
L. Robertone
M
-
11
M. Pellegrini
M
-
10
D. Valdes
M
-
22
M. Lanzini
M
-
15
D. Godoy
F
Dự bị
-
25
F. Villalba
G
-
34
A. Busso
G
-
16
L. Magallan
D
-
5
C. Baeza
M
-
17
A. Veron
F
-
19
L. Cristaldo
D
-
18
S. Escobar
D
-
47
A. Pereyra
D
-
48
L. Feler
M
-
39
T. Aguirre
F
-
37
J. Policella
-
30
L. Piola
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
4
12
Sút chệch khung thành
3
27
Tổng cú sút
8
6
Cú sút bị cản
1
16
Sút trong vòng cấm
3
11
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
10
6
Phạt góc
4
3
Việt vị
2
59%
Kiểm soát bóng
41%
2
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
8
553
Tổng đường chuyền
397
463
Chuyền chính xác
304
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
1.95
Bàn thắng kỳ vọng
0.72
0.91
Bàn thua ngăn chặn
0.91
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.83
X
3.2
2
4.75
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
1.72
O/U
T 2.5
2.7
X 2.5
1.44
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.38
K
1.53
1X2
1
2.6
X
1.95
2
5.5
AH
N +0.5
1.15
K -0.5
1.5
O/U
T 1
2.53
X 1
1.46
O/E
L
2.3
C
1.62
Boca Juniors
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 84
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 89
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Velez Sarsfield
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.5
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0