Đội nhà
Boca Juniors
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Estudiantes L.P.
Ngày
05:00 · 06/08
Sân
Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Trọng tài
Nazareno Arasa, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 2
Ngày
06/08
Sân
Alberto Jose Armando · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Nazareno Arasa, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: Boca Juniors or draw
Bảng xếp hạng · 2026
14
Boca Juniors
2 trận
1 điểm
9
Estudiantes L.P.
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
●
Santiago Ascacíbar
Bàn thắng · Kiến tạo: Lautaro Blanco
Boca Juniors
■
Ezequiel Piovi
Thẻ vàng
Estudiantes L.P.
↔
Joaquín Tobio Burgos
Thay người 1 · Kiến tạo: Brian Aguirre
Estudiantes L.P.
↔
Fabricio Pérez
Thay người 2 · Kiến tạo: Edwuin Cetré
Estudiantes L.P.
↔
Miguel Merentiel
Thay người 1 · Kiến tạo: Sebastián Villa
Boca Juniors
↔
Tiago Palacios
Thay người 3 · Kiến tạo: Gabriel Neves
Estudiantes L.P.
↔
Alexis Castro
Thay người 4 · Kiến tạo: Facundo Farías
Estudiantes L.P.
■
Leonel Flores
Thẻ vàng
Boca Juniors
■
Gabriel Neves
Thẻ vàng
Estudiantes L.P.
↔
Tomás Aranda
Thay người 2 · Kiến tạo: Alan Velasco
Boca Juniors
↔
Leandro Paredes
Thay người 3 · Kiến tạo: Camilo Rey Domenech
Boca Juniors
↔
Leonel Flores
Thay người 4 · Kiến tạo: Kevin Zenón
Boca Juniors
↔
Ezequiel Piovi
Thay người 5 · Kiến tạo: Lucas Alario
Estudiantes L.P.
■
Gastón Benedetti
Thẻ vàng
Estudiantes L.P.
Boca Juniors
Huấn luyện viên
Rodolfo Arruabarrena
Đội hình xuất phát
-
1
Álvaro Montero
G
-
17
Leandro Lozano
D
-
2
Lautaro Di Lollo
D
-
26
Marco Pellegrino
D
-
3
Lautaro Blanco
D
-
5
Leandro Paredes
M
-
19
Leonel Flores
M
-
25
Santiago Ascacíbar
M
-
18
Milton Delgado
M
-
10
Tomás Aranda
M
-
16
Miguel Merentiel
F
Dự bị
-
22
Sebastián Villa
F
-
20
Alan Velasco
M
-
23
Camilo Rey Domenech
M
-
21
Kevin Zenón
M
-
12
Leandro Brey
G
-
32
Ayrton Costa
D
-
27
Malcom Braida
M
-
24
Dylan Gorosito
D
-
4
Nicolás Figal
D
-
15
Williams Alarcón
M
-
9
Milton Giménez
F
-
11
Ángel Romero
F
Estudiantes L.P.
Huấn luyện viên
Alexander Medina
Đội hình xuất phát
-
1
Fabricio Iacovich
G
-
20
Eric Meza
D
-
4
Santiago Núñez
D
-
24
Tomás Palacios
D
-
13
Gastón Benedetti
D
-
21
Ezequiel Piovi
M
-
22
Alexis Castro
M
-
29
Fabricio Pérez
M
-
10
Tiago Palacios
M
-
17
Joaquín Tobio Burgos
M
-
9
Guido Carrillo
F
Dự bị
-
28
Brian Aguirre
F
-
18
Edwuin Cetré
F
-
8
Gabriel Neves
M
-
11
Facundo Farías
M
-
27
Lucas Alario
F
-
12
Rodrigo Borzone
G
-
26
Ramiro Funes Mori
D
-
36
Joaquin Pereyra
D
-
40
Eros Mancuso
D
-
52
Bautista Kociubinski
M
-
7
José Sosa
M
-
19
Adolfo Gaich
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
4
4
Sút chệch khung thành
3
12
Tổng cú sút
8
6
Cú sút bị cản
1
7
Sút trong vòng cấm
5
5
Sút ngoài vòng cấm
3
16
Phạm lỗi
11
5
Phạt góc
2
2
Việt vị
0
61%
Kiểm soát bóng
39%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
1
610
Tổng đường chuyền
381
528
Chuyền chính xác
306
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
0.77
Bàn thắng kỳ vọng
0.37
-0.54
Bàn thua ngăn chặn
-0.54
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2
X
3
2
4.5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.6
O/U
T 2.5
2.7
X 2.5
1.44
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.25
K
1.57
1X2
1
2.75
X
1.91
2
5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.24
O/U
T 1
2.53
X 1
1.46
O/E
L
2.3
C
1.62
Boca Juniors
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 90
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estudiantes L.P.
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0