Đội nhà
Benfica
2 - 2
H1 1-0
Đội khách
Academico Viseu
Ngày
02:30 · 10/08
Sân
Estádio da Luz · Lisbon
Trọng tài
David Rafael Oliveira da Silva, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
10/08
Sân
Estádio da Luz · Lisbon
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
David Rafael Oliveira da Silva, Portugal
Bảng xếp hạng · 2026
10
Benfica
0 trận
0 điểm
16
Academico Viseu
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
V. Pavlidis
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Prestianni
Benfica
■
Alejandro Mestanza
Thẻ vàng
Academico Viseu
■
Anthony Correia
Thẻ vàng
Academico Viseu
■
Georgiy Sudakov
Thẻ vàng
Benfica
■
Tomás Araújo
Thẻ vàng
Benfica
●
R. Pereira
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Kahraman
Academico Viseu
●
G. Prestianni
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Barrenechea
Benfica
↔
G. Sudakov
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Schjelderup
Benfica
↔
A. Mestanza
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Ceitil
Academico Viseu
●
Andre Clovis
Bàn thắng · Kiến tạo: Robinho
Academico Viseu
↔
C. Kahraman
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Ferreira
Academico Viseu
↔
A. Zamora
Thay người 3 · Kiến tạo: Pedro Barcelos
Academico Viseu
↔
R. Pereira
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Gohi
Academico Viseu
↔
Rafa Silva
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Lukebakio
Benfica
↔
L. Barreiro
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Rios
Benfica
■
André Ceitil
Thẻ vàng
Academico Viseu
↔
Andre Clovis
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Steczyk
Academico Viseu
↔
G. Prestianni
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Duran
Benfica
↔
A. Bah
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Dedic
Benfica
■
Igor Milioransa
Thẻ vàng
Academico Viseu
Benfica
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Marco Silva
Đội hình xuất phát
-
24
S. Soares
G
-
6
A. Bah
D
-
44
T. Araujo
D
-
2
C. Lenglet
D
-
26
S. Dahl
D
-
18
L. Barreiro
M
-
5
E. Barrenechea
M
-
27
Rafa Silva
M
-
10
G. Sudakov
M
-
25
G. Prestianni
M
-
14
V. Pavlidis
F
Dự bị
-
1
A. Trubin
G
-
13
J. Kaminski
M
-
22
J. Duran
F
-
16
Manu
M
-
62
J. Neto
D
-
72
Anisio
F
-
33
Gabriel Indio
-
11
D. Lukebakio
F
-
17
A. Dedic
D
-
20
R. Rios
M
-
21
A. Schjelderup
F
-
73
M. Figueiredo
M
Academico Viseu
4-3-3
Huấn luyện viên
Bruno Pinheiro
Đội hình xuất phát
-
98
Ewerton
G
-
75
Robinho
-
41
A. Correia
D
-
44
R. Pereira
D
-
66
I. Milioransa
D
-
14
S. Messeguem
M
-
45
A. Mestanza
M
-
8
C. Kahraman
M
-
31
Joao Guilherme
F
-
33
Andre Clovis
F
-
10
A. Zamora
F
Dự bị
-
1
M. Lavin
G
-
58
Matheus Sampaio
G
-
2
N. Michelis
D
-
6
A. Ceitil
M
-
11
D. Steczyk
F
-
18
C. Ferreira
M
-
22
N. Mortimer
F
-
21
T. Domingos
D
-
5
Pedro Barcelos
D
-
29
A. Babic
-
78
B. Silva
M
-
47
L. Gohi
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
11
Sút trúng đích
4
10
Sút chệch khung thành
4
28
Tổng cú sút
8
7
Cú sút bị cản
0
24
Sút trong vòng cấm
8
4
Sút ngoài vòng cấm
0
13
Phạm lỗi
13
10
Phạt góc
2
1
Việt vị
2
62%
Kiểm soát bóng
38%
2
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
8
511
Tổng đường chuyền
315
447
Chuyền chính xác
259
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
3.11
Bàn thắng kỳ vọng
1.18
0.50
Bàn thua ngăn chặn
0.50
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.09
X
10
2
21
AH
N -0.5
1.1
O/U
T 2.5
1.4
X 2.5
2.88
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
2.62
K
1.44
1X2
1
1.4
X
3.4
2
17
AH
K -2.5
1.12
O/U
T 1
1.37
X 1
2.85
O/E
L
2
C
1.8
Benfica
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 78
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 75
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
9.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 9.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Academico Viseu
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.9
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 36
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0