Barnsley vs Wigan: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Barnsley
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Wigan
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Oakwell Ground · Barnsley
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Oakwell Ground · Barnsley
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Barnsley 10% Hòa 45% Wigan 45%

Cơ hội kép: draw or Wigan

Đối đầu gần đây

League Cup Barnsley 1 - 1 Wigan
Hạng Hai Anh Barnsley 1 - 1 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 1 - 1 Barnsley
Hạng Hai Anh Wigan 1 - 1 Barnsley
Hạng Hai Anh Barnsley 0 - 1 Wigan
D. Costelloe Bàn thắng · Kiến tạo: J. Carragher Wigan
M. Kirk Thay người 1 · Kiến tạo: J. Bland Barnsley
C. Sze Thay người 1 · Kiến tạo: T. Brenan Wigan
D. Costelloe Thay người 2 · Kiến tạo: K. Miller Wigan
C. Barrett Thay người 3 · Kiến tạo: A. Higgins Wigan
C. McGeehan Bàn thắng · Kiến tạo: R. Cleary Barnsley
A. Richards Thay người 2 · Kiến tạo: N. Town Barnsley
S. Perkins Thay người 4 · Kiến tạo: A. Harris Wigan

Barnsley

4-2-3-1

Huấn luyện viên Conor Hourihane

Đội hình xuất phát

  • 25 Rogan Ravenhill G
  • 2 Arley Kay D
  • 4 Sam Gale D
  • 32 Josh Earl D
  • 36 Luke Alker D
  • 8 Cameron McGeehan M
  • 48 Luca Connell M
  • 17 Amani Richards M
  • 22 Patrick Kelly M
  • 19 Reyes Cleary M
  • 9 Makenzie Kirk F

Dự bị

  • 30 Jonathan Bland M
  • 28 Jake Andrassy G
  • 7 Corey O'Keeffe D
  • 37 Callum Hudson D
  • 5 Jack Shepherd D
  • 38 Noah Saunders M
  • 34 Noah Philip Town D

Wigan

3-4-2-1

Huấn luyện viên Gary Caldwell

Đội hình xuất phát

  • 1 Joe Walsh G
  • 23 James Carragher D
  • 3 Morgan Fox D
  • 22 Jon Mellish D
  • 2 Connor Barrett M
  • 8 Max Power M
  • 6 Jensen Weir M
  • 7 Fraser Murray M
  • 19 Chris Sze F
  • 11 Dara Costelloe F
  • 9 Sonny Perkins F

Dự bị

  • 27 Tobias Brenan M
  • 12 Tom Watson G
  • 15 Llyton Chapman D
  • 53 Sam Bolland D
  • 16 Archie Harris D
  • 4 Jeremiah Mullen D
  • 21 K'Marni Miller D
  • 51 Harrison Rimmer M
  • 17 Akeel Higgins F
Barnsley
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Wigan
3 Sút trúng đích 8
4 Sút chệch khung thành 4
10 Tổng cú sút 13
3 Cú sút bị cản 1
4 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 6
9 Phạm lỗi 8
8 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
61% Kiểm soát bóng 39%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
7 Thủ môn cứu thua 1
391 Tổng đường chuyền 246
302 Chuyền chính xác 157
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 64%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Barnsley 18 cầu thủ

Rogan Ravenhill 25 · G
Phút 88 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.9
Cứu thua
7
Chuyền
33
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arley Kay 2 · D
Phút 88 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.7
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Gale 4 · D
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Chuyền
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Earl 32 · D
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
65
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Alker 36 · D
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Chuyền
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron McGeehan 8 · M Đội trưởng
Phút 88 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Connell 48 · M
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amani Richards 17 · M
Phút 82 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Kelly 22 · M
Phút 88 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.7
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reyes Cleary 19 · M
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Makenzie Kirk 9 · F
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bland 30 · M Dự bị
Phút 43 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
43
Điểm
6.9
Chuyền
22
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Philip Town 34 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Andrassy 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Corey O'Keeffe 7 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Hudson 37 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Shepherd 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Saunders 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wigan 20 cầu thủ

Joe Walsh 1 · G
Phút 88 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.5
Cứu thua
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Carragher 23 · D
Phút 88 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Fox 3 · D
Phút 88 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Mellish 22 · D
Phút 88 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Connor Barrett 2 · M
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Power 8 · M Đội trưởng
Phút 88 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jensen Weir 6 · M
Phút 88 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fraser Murray 7 · M
Phút 88 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.2
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Sze 19 · F
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dara Costelloe 11 · F
Phút 74 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonny Perkins 9 · F
Phút 83 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
5.9
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Brenan 27 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K'Marni Miller 21 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.2
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akeel Higgins 17 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Harris 16 · D Dự bị
Phút 5 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
5
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Watson 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Llyton Chapman 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Bolland 53 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremiah Mullen 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Rimmer 51 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0