Đội nhà
Barcelona SC
1 - 2
H1 0-2
Đội khách
Macara
Ngày
07:00 · 09/08
Sân
Estadio Monumental Banco Pichincha · Guayaquil
Trọng tài
Augusto Bergelio Aragon Bautista, Ecuador
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 24
Ngày
09/08
Sân
Estadio Monumental Banco Pichincha · Guayaquil
Hiệp 1
H1 0-2
Trọng tài
Augusto Bergelio Aragon Bautista, Ecuador
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Macara
Bảng xếp hạng · 2026
5
Barcelona SC
23 trận
35 điểm
3
Macara
23 trận
38 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Viera
Bàn thắng · Kiến tạo: A. I. Campana
Macara
●
M. Viera
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Tello
Macara
■
J. R. Quinonez Ruiz
Thẻ vàng
Barcelona SC
↔
J. R. Quinonez Ruiz
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Rodriguez
Barcelona SC
↔
G. Vallecilla
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Perlaza
Barcelona SC
●
S. Diaz
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Lugo
Barcelona SC
↔
M. Tello
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Caicedo
Macara
↔
D. Benedetto
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Wila
Barcelona SC
↔
S. Diaz
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Martinez
Barcelona SC
↔
M. Ayala
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Mohor
Macara
↔
M. Viera
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Jimenez
Macara
↔
A. I. Campana
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Chala
Macara
↔
J. Estacio
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Klinger
Macara
↔
J. Intriago
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Mejia
Barcelona SC
■
F. Posse
Thẻ vàng
Macara
Barcelona SC
4-4-2
Huấn luyện viên
Alejandro Farias Acosta Cesar
Đội hình xuất phát
-
1
José Contreras
G
-
18
Bryan Carabalí
D
-
33
Javier Báez
D
-
14
Alex Rangel
D
-
4
Gustavo Vallecilla
D
-
8
Sergio Díaz
M
-
28
Jhonny Quiñónez
M
-
32
Matias Lugo
M
-
35
Jefferson Intriago
M
-
7
Erick Mendoza
F
-
9
Darío Benedetto
F
Dự bị
-
11
Tomás Rodríguez
F
-
25
Ronald Perlaza
F
-
51
Jefferson Wila
F
-
23
Tomás Martínez
M
-
70
Marcos Mejía
F
-
22
Jose Gabriel Cevallos
G
-
15
Jonathan Perlaza
F
-
27
Willian Vargas
D
-
44
Jhonnier Chalá
D
-
26
Byron Castillo
D
-
29
Jordan Medina
M
-
63
Klever Caicedo
F
Macara
4-4-2
Huấn luyện viên
Guillermo Sanguinetti
Đội hình xuất phát
-
1
Rodrigo Rodríguez
G
-
25
Denilson Bolaños
D
-
21
Santiago Etchebarne
D
-
14
José Luis Marrufo
D
-
13
Luis Ayala
D
-
28
Agustin Campana
M
-
5
Jean Carlos Estacio
M
-
16
Jose Cazares
M
-
20
Mateo Viera
M
-
9
Franco Posse
F
-
15
Martin Tello
F
Dự bị
-
50
Carlos Caicedo
M
-
4
John Jiménez
D
-
27
Jordán Mohor
M
-
77
Jeison Chalá
F
-
87
Jose Klinger
F
-
12
Darwin Cuero
G
-
3
Juan Espinoza
D
-
26
Marlon Medranda
D
-
30
Tommy Chamba
M
-
22
Luca Ferro
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
7
8
Sút chệch khung thành
6
16
Tổng cú sút
14
7
Cú sút bị cản
1
11
Sút trong vòng cấm
9
5
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
7
6
Phạt góc
2
2
Việt vị
1
63%
Kiểm soát bóng
37%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
0
579
Tổng đường chuyền
339
481
Chuyền chính xác
257
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.57
X
3.7
2
6
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
2
O/U
T 2.5
2.05
X 2.5
1.75
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2
K
1.73
1X2
1
2.1
X
2.25
2
6
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.42
O/U
T 1
2.07
X 1
1.67
O/E
L
2.1
C
1.73
Barcelona SC
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Macara
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
8.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
42
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 42
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0