Đội nhà
AZ Alkmaar
2 - 0
H1 0-0
Đội khách
ADO Den Haag
Ngày
02:00 · 09/08
Sân
AFAS Stadion · Alkmaar
Trọng tài
Erwin Blank, Netherlands
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
AFAS Stadion · Alkmaar
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Erwin Blank, Netherlands
Dự đoán
Cơ hội kép: AZ Alkmaar or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
AZ Alkmaar
0 trận
0 điểm
16
ADO Den Haag
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
•
Elijah Dijkstra
Bàn thắng bị hủy
AZ Alkmaar
↔
Weslley Patati
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Stengs
AZ Alkmaar
↔
M. Meerdink
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Parrott
AZ Alkmaar
↔
F. de Bruin
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Jimenez
ADO Den Haag
↔
J. Hawkins
Thay người 2 · Kiến tạo: I. de Ruijter
ADO Den Haag
●
R. Daal
Bàn thắng
AZ Alkmaar
↔
D. van Mieghem
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Thomas
ADO Den Haag
↔
E. Rottier
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Bal
ADO Den Haag
●
C. Stengs
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Smit
AZ Alkmaar
↔
K. Smit
Thay người 3 · Kiến tạo: H. de Wit
AZ Alkmaar
↔
M. Chavez Garcia
Thay người 4 · Kiến tạo: M. de Wit
AZ Alkmaar
■
Juho Kilo
Thẻ vàng
ADO Den Haag
↔
R. Daal
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Oufkir
AZ Alkmaar
↔
P. Mulder
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Wilhelm
ADO Den Haag
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Leeroy Echteld
Đội hình xuất phát
-
28
J. De Busser
G
-
22
E. Dijkstra
D
-
3
W. Goes
D
-
16
L. Schouten
D
-
15
M. Chavez Garcia
D
-
21
D. Kwakman
M
-
6
P. Koopmeiners
M
-
7
Weslley Patati
M
-
10
K. Smit
M
-
11
R. Daal
M
-
35
M. Meerdink
F
Dự bị
-
1
R. Owusu-Oduro
G
-
2
S. Maikuma
D
-
18
R. Ichihara
D
-
23
B. van Duijl
D
-
24
A. Oufkir
F
-
75
H. de Wit
M
-
34
M. de Wit
D
-
14
C. Stengs
M
-
9
T. Parrott
F
-
17
I. Jensen
F
-
62
J. Oerip
M
-
45
B. Kovacs
F
ADO Den Haag
4-4-2
Huấn luyện viên
Robin Peter
Đội hình xuất phát
-
1
K. Nikiema
G
-
15
M. Hokke
D
-
3
P. Mulder
D
-
4
M. Waem
D
-
18
S. Sylla
D
-
7
D. van Mieghem
M
-
16
F. de Bruin
-
25
J. Kilo
M
-
17
J. Hawkins
M
-
11
E. Rottier
F
-
46
Y. Eduardo
F
Dự bị
-
20
C. Kramer
G
-
12
S. Eekhout
G
-
27
N. Thomas
F
-
8
J. Zamburek
M
-
22
L. Wilhelm
D
-
35
S. Bergtop
D
-
14
M. Jimenez
M
-
19
L. Reischl
F
-
9
J. Bal
-
10
I. de Ruijter
D
-
32
D. van Loenen
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
1
5
Sút chệch khung thành
7
12
Tổng cú sút
10
3
Cú sút bị cản
3
10
Sút trong vòng cấm
7
2
Sút ngoài vòng cấm
3
9
Phạm lỗi
14
9
Phạt góc
7
4
Việt vị
1
54%
Kiểm soát bóng
46%
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
2
471
Tổng đường chuyền
406
387
Chuyền chính xác
328
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
2.67
Bàn thắng kỳ vọng
0.95
0.03
Bàn thua ngăn chặn
0.03
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.38
X
5
2
8
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
2.75
O/U
T 2.5
1.48
X 2.5
2.6
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.7
K
2.05
1X2
1
1.8
X
2.75
2
6.5
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2
O/U
T 1
1.41
X 1
2.69
O/E
L
2
C
1.8
AZ Alkmaar
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
9.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 9.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
ADO Den Haag
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0