Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Nhật Bản Vòng đấu - 1 · Mùa 2027 75'
Đội nhà Avispa Fukuoka
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Vissel Kobe
Ngày 17:00 · 08/08
Sân Best Denki Stadium · Fukuoka
Trọng tài Masuya Ueda, Japan
Trạng thái 75'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 08/08
Sân Best Denki Stadium · Fukuoka
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Masuya Ueda, Japan

Dự đoán

Avispa Fukuoka 0% Hòa 50% Vissel Kobe 50%

Cơ hội kép: draw or Vissel Kobe

Bảng xếp hạng · 2027

2 Avispa Fukuoka 0 trận 0 điểm
12 Vissel Kobe 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 0 - 1 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 0 - 1 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Vissel Kobe 2 - 1 Avispa Fukuoka
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 0 - 0 Vissel Kobe
VĐQG Nhật Bản Vissel Kobe 0 - 1 Avispa Fukuoka
Y. Osako Bàn thắng · Kiến tạo: M. Thuler Vissel Kobe
M. Shigemi Thẻ vàng Avispa Fukuoka
Y. Maejima Thẻ vàng Avispa Fukuoka
M. Thuler Thẻ vàng Vissel Kobe
Y. Kuwasaki Thay người 1 · Kiến tạo: M. Hidaka Vissel Kobe
M. Shigemi Thay người 1 · Kiến tạo: S. Morooka Avispa Fukuoka
Y. Maejima Thay người 2 · Kiến tạo: Y. Hashimoto Avispa Fukuoka
K. Shiihashi Thay người 3 · Kiến tạo: K. Maeda Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

3-4-2-1

Huấn luyện viên Shinya Tsukahara

Đội hình xuất phát

  • 1 Takumi Nagaishi G
  • 16 Teppei Oka D
  • 20 Kennedy Egbus Mikuni D
  • 15 Yuma Tsujioka D
  • 29 Maejima Yota M
  • 34 Keiya Shiihashi M
  • 11 Tomoya Miki M
  • 22 Kazuki Fujimoto M
  • 6 Masato Shigemi F
  • 14 Shintaro Nago F
  • 9 Werik Popó F

Dự bị

  • 41 Kazuki Fujita G
  • 3 Nara Tatsuki D
  • 38 Daiki Miya D
  • 47 Yu Hashimoto D
  • 52 Shohei Takemoto M
  • 23 Daiki Fukazawa D
  • 55 Kokoro Maeda M
  • 13 Shu Morooka F
  • 18 Sonosuke Sato F

Vissel Kobe

4-3-3

Huấn luyện viên Michael Skibbe

Đội hình xuất phát

  • 71 Shuichi Gonda G
  • 24 Gotoku Sakai D
  • 4 Tetsushi Yamakawa D
  • 3 Thuler D
  • 15 Diego D
  • 7 Yosuke Ideguchi M
  • 25 Yuya Kuwasaki M
  • 5 Yuta Goke M
  • 11 Yoshinori Muto F
  • 10 Yuya Osako F
  • 41 Katsuya Nagato F

Dự bị

  • 1 Daiya Maekawa G
  • 17 Issei Takahashi M
  • 31 Takuya Iwanami D
  • 20 Kota Watanabe M
  • 44 Mitsuki Hidaka M
  • 18 Haruya Ide M
  • 26 Jean Patric F
  • 29 Ren Komatsu F
  • 23 Yuan Iwamoto M
Avispa Fukuoka
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vissel Kobe
1 Sút trúng đích 3
1 Sút chệch khung thành 2
7 Tổng cú sút 7
5 Cú sút bị cản 2
2 Sút trong vòng cấm 6
5 Sút ngoài vòng cấm 1
17 Phạm lỗi 5
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
43% Kiểm soát bóng 57%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 1
244 Tổng đường chuyền 325
177 Chuyền chính xác 241
73% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Avispa Fukuoka 20 cầu thủ

Takumi Nagaishi 1 · G
Phút 73 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.6
Cứu thua
2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teppei Oka 16 · D
Phút 73 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
25
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kennedy Egbus Mikuni 20 · D
Phút 73 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.5
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Cản phá
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuma Tsujioka 15 · D
Phút 73 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.9
Chuyền
28
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maejima Yota 29 · M
Phút 67 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.7
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Keiya Shiihashi 34 · M
Phút 67 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.3
Chuyền
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomoya Miki 11 · M Đội trưởng
Phút 73 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuki Fujimoto 22 · M
Phút 73 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.5
Chuyền
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Masato Shigemi 6 · F
Phút 59 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Shintaro Nago 14 · F
Phút 73 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.2
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Werik Popó 9 · F
Phút 73 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shu Morooka 13 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.9
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Hashimoto 47 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kokoro Maeda 55 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuki Fujita 41 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nara Tatsuki 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daiki Miya 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shohei Takemoto 52 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daiki Fukazawa 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonosuke Sato 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vissel Kobe 20 cầu thủ

Shuichi Gonda 71 · G
Phút 73 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gotoku Sakai 24 · D
Phút 73 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.3
Chuyền
38
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tetsushi Yamakawa 4 · D Đội trưởng
Phút 73 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.3
Chuyền
42
Chuyền chính xác
33
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thuler 3 · D
Phút 73 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.2
Kiến tạo
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Diego 15 · D
Phút 73 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yosuke Ideguchi 7 · M
Phút 73 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.2
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Kuwasaki 25 · M
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Goke 5 · M
Phút 73 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshinori Muto 11 · F
Phút 73 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
31
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Osako 10 · F
Phút 73 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Katsuya Nagato 41 · F
Phút 73 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mitsuki Hidaka 44 · M Dự bị
Phút 18 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daiya Maekawa 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issei Takahashi 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takuya Iwanami 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kota Watanabe 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haruya Ide 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Patric 26 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ren Komatsu 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuan Iwamoto 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0