Đội nhà
Austria Vienna
0 - 2
H1 0-0
Đội khách
Lask Linz
Ngày
00:00 · 10/08
Sân
Generali Arena · Vienna
Trọng tài
Arnes Talic, Austria
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
10/08
Sân
Generali Arena · Vienna
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Arnes Talic, Austria
Dự đoán
Đội thắng: Lask Linz
Bảng xếp hạng · 2025
4
Austria Vienna
32 trận
29 điểm
1
Lask Linz
32 trận
39 điểm
Đối đầu gần đây
•
Buhari Ibrahim
Bàn thắng bị hủy
Austria Vienna
↔
J. Eggestein
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Boateng
Austria Vienna
●
A. Andrade
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Adeniran
Lask Linz
↔
R. Ljubicic
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Bogarde
Lask Linz
↔
C. Lang
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Usor
Lask Linz
↔
J. Hettwer
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Markovic
Austria Vienna
↔
S. Saljic
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Fischer
Austria Vienna
↔
F. Wustinger
Thay người 4 · Kiến tạo: H. Deshishku
Austria Vienna
•
Kelvin Boateng
Bàn thắng bị hủy
Austria Vienna
↔
K. Danek
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Schopf
Lask Linz
■
Aleksandar Dragović
Thẻ đỏ
Austria Vienna
●
Moses Usor
Hỏng phạt đền
Lask Linz
●
M. Usor
Bàn thắng
Lask Linz
■
Reinhold Ranftl
Thẻ vàng
Austria Vienna
■
Johannes Handl
Thẻ vàng
Austria Vienna
■
Samuel Adeniran
Thẻ vàng
Lask Linz
↔
J. Tornich
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Freckleton
Lask Linz
↔
A. Andrade
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Verhaeghe
Lask Linz
■
Xavier Mbuyamba
Thẻ vàng
Lask Linz
↔
J. Handl
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Nnodim
Austria Vienna
Austria Vienna
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Stephan Helm
Đội hình xuất phát
-
1
S. Sahin-Radlinger
G
-
46
J. Handl
D
-
15
A. Dragovic
D
-
3
I. Buhari
D
-
26
R. Ranftl
M
-
16
Lee Kang-Hee
M
-
22
F. Wustinger
M
-
17
Lee Tae-Seok
M
-
20
J. Hettwer
F
-
10
S. Saljic
F
-
19
J. Eggestein
F
Dự bị
-
99
M. Kos
G
-
30
M. Fischer
M
-
37
M. Wels
M
-
40
D. Nnodim
D
-
6
P. Maybach
M
-
7
V. Markovic
M
-
14
K. Boateng
F
-
4
J. Feddersen
D
-
74
H. Deshishku
Lask Linz
3-1-4-2
Huấn luyện viên
Dietmar Kuhbauer
Đội hình xuất phát
-
1
L. Jungwirth
G
-
4
X. Mbuyamba
D
-
43
J. Tornich
D
-
16
A. Andrade
D
-
10
R. Ljubicic
M
-
20
K. P. Molgaard Jorgensen
M
-
9
K. Danek
M
-
30
S. Horvath
M
-
2
G. Bello
M
-
7
S. Adeniran
F
-
27
C. Lang
F
Dự bị
-
33
T. Schutzenauer
G
-
29
F. Flecker
F
-
6
M. Bogarde
D
-
25
Y. Dibango
D
-
8
M. Usor
F
-
18
A. Schopf
M
-
3
M. Freckleton
D
-
21
M. Verhaeghe
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
6
4
Sút chệch khung thành
10
6
Tổng cú sút
21
1
Cú sút bị cản
5
1
Sút trong vòng cấm
15
5
Sút ngoài vòng cấm
6
13
Phạm lỗi
10
2
Phạt góc
11
3
Việt vị
3
43%
Kiểm soát bóng
57%
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cứu thua
1
358
Tổng đường chuyền
468
268
Chuyền chính xác
396
75%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
0.30
Bàn thắng kỳ vọng
3.52
0.04
Bàn thua ngăn chặn
0.04
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.9
X
3.8
2
1.8
AH
N +1.5
1.35
K -1.5
1.1
O/U
T 2.5
1.7
X 2.5
2.1
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.62
K
2.2
1X2
1
4
X
2.3
2
2.5
AH
N +0.75
1.35
K -0.75
1.13
O/U
T 1
1.66
X 1
2.14
O/E
L
2
C
1.8
Austria Vienna
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lask Linz
19 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 60
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0