Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Argentina Clausura - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Atletico Tucuman
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Sarmiento Junin
Ngày 00:45 · 09/08
Sân Estadio Monumental Jose Fierro · San Miguel de Tucuman
Trọng tài Leandro Rey Hilfer, Argentina
Trạng thái Kết thúc
Vòng Clausura - 4
Ngày 09/08
Sân Estadio Monumental Jose Fierro · San Miguel de Tucuman
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Leandro Rey Hilfer, Argentina

Dự đoán

Atletico Tucuman 45% Hòa 45% Sarmiento Junin 10%

Cơ hội kép: Atletico Tucuman or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Atletico Tucuman 3 trận 5 điểm
13 Sarmiento Junin 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Atletico Tucuman 1 - 2 Sarmiento Junin
VĐQG Argentina Sarmiento Junin 2 - 1 Atletico Tucuman
VĐQG Argentina Sarmiento Junin 2 - 2 Atletico Tucuman
VĐQG Argentina Atletico Tucuman 5 - 0 Sarmiento Junin
VĐQG Argentina Atletico Tucuman 1 - 0 Sarmiento Junin
M. Martinez Thẻ vàng Sarmiento Junin
J. Contrera Thay người 1 · Kiến tạo: U. Gimenez Sarmiento Junin
J. Herrera Thay người 2 · Kiến tạo: Diego Churin Sarmiento Junin
J. Insaurralde Thay người 3 · Kiến tạo: G. Arturia Sarmiento Junin
J. Marabel Penalty Sarmiento Junin
J. Mavilla Bàn thắng Sarmiento Junin
N. Franco Thay người 1 · Kiến tạo: M. Brondo Atletico Tucuman
J. Mavilla Thay người 4 · Kiến tạo: G. Gonzalez Sarmiento Junin
N. Lamendola Thay người 2 · Kiến tạo: A. Canelo Atletico Tucuman
R. Tesuri Thay người 3 · Kiến tạo: L. Di Placido Atletico Tucuman
M. Villa Thay người 4 · Kiến tạo: R. Granillo Atletico Tucuman
L. Vallejo Bàn thắng · Kiến tạo: C. D. Ferreira Namandu Atletico Tucuman
J. Marabel Thay người 5 · Kiến tạo: G. Diaz Sarmiento Junin
S. Salle Thẻ vàng Sarmiento Junin
I. Galvan Thay người 5 · Kiến tạo: R. Paunero Atletico Tucuman

Atletico Tucuman

4-1-4-1

Huấn luyện viên Julio Falcioni

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Ingolotti G
  • 3 M. Villa D
  • 26 C. D. Ferreira Namandu D
  • 36 L. Vallejo D
  • 21 I. Galvan D
  • 5 J. Fernandez M
  • 11 R. Tesuri M
  • 31 L. Godoy M
  • 10 N. Franco M
  • 23 N. Lamendola M
  • 18 R. Ruiz F

Dự bị

  • 25 T. Durso G
  • 17 J. Rodriguez D
  • 14 A. Canelo F
  • 24 L. Di Placido D
  • 6 G. Ferrari D
  • 27 R. Granillo F
  • 8 E. Ham M
  • 28 G. Compagnucci D
  • 45 K. Ortiz M
  • 22 F. Pimienta
  • 30 M. Brondo F
  • 2 R. Paunero D

Sarmiento Junin

4-4-2

Huấn luyện viên Facundo Sava

Đội hình xuất phát

  • 12 T. Ayala G
  • 8 S. Salle D
  • 44 R. Orihuela D
  • 2 J. Insaurralde D
  • 3 L. Suarez D
  • 19 J. Contrera M
  • 15 C. Zabala M
  • 16 M. Martinez M
  • 21 J. Mavilla M
  • 27 J. Marabel F
  • 24 J. Herrera F

Dự bị

  • 1 I. Arboleda G
  • 7 P. Magnin F
  • 20 U. Gimenez D
  • 23 E. Gimenez M
  • 10 J. Renteria M
  • 9 Diego Churin F
  • 11 G. Gonzalez F
  • 5 M. Garcia M
  • 6 G. Arturia D
  • 33 G. Diaz D
  • 29 T. Santamaria D
  • 35 F. Alaggia M
Atletico Tucuman
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sarmiento Junin
7 Sút trúng đích 5
4 Sút chệch khung thành 3
14 Tổng cú sút 11
3 Cú sút bị cản 3
12 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 11
13 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 5
300 Tổng đường chuyền 253
226 Chuyền chính xác 167
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
0.72 Bàn thắng kỳ vọng 1.41
0.01 Bàn thua ngăn chặn 0.01
VĐQG Argentina 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Atletico Tucuman Sarmiento Junin

1X2

1 1.83 X 3.25 2 5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 1.7

O/U

T 2.5 2.5 X 2.5 1.5

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.25 K 1.57

1X2

1 2.5 X 2 2 5.5

AH

N +0.5 1.16 K -0.5 1.5

O/U

T 1 2.65 X 1 1.42

O/E

L 2.2 C 1.67

Atletico Tucuman 23 cầu thủ

Luis Ingolotti 1 · G
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Cứu thua
3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Villa 3 · D
Phút 81 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clever Ferreira 26 · D
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Sút
3
Sút trúng đích
3
Kiến tạo
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Vallejo 36 · D
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
28
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Galván 21 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Fernández 5 · M
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Chuyền
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renzo Tesuri 11 · M Đội trưởng
Phút 81 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Agustin Godoy 31 · M
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Nicola 10 · M
Phút 72 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Laméndola 23 · M
Phút 80 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.3
Chuyền
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro Ruiz Rodríguez 18 · F
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Sút
3
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Brondo 30 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Canelo 14 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonel Di Plácido 24 · D Dự bị
Phút 15 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.9
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Granillo 27 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro Paunero 2 · D Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
1
Chuyền quyết định
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Durso 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Gabriel Rodríguez 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Ferrari 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Compagnucci 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Ortíz 45 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Ham 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Pimienta 22 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sarmiento Junin 23 cầu thủ

Thyago Ayala 12 · G
Phút 96 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.5
Cứu thua
5
Chuyền
28
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Salle 8 · D
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Chuyền
14
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Renzo Orihuela 44 · D
Phút 96 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Manuel Insaurralde 2 · D Đội trưởng
Phút 61 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.7
Chuyền
30
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Suárez 3 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Contrera 19 · M
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Zabala 15 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
44
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Martínez 16 · M
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
34
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julián Mavilla 21 · M
Phút 80 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
8.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Marabel 27 · F
Phút 89 Điểm 6.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Herrera 24 · F
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulises Giménez 20 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.5
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Arturia 6 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Churin 9 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón González 11 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Díaz 33 · D Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Arboleda 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Santamaría 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elián Giménez 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Renteria 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Garcia 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Alaggia 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Magnin 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0