Đội nhà
Argentinos JRS
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Racing Club
Ngày
06:15 · 10/08
Sân
Mario Alberto Kempes · Cordoba
Trọng tài
Pablo Dovalo, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
10/08
Sân
Mario Alberto Kempes · Cordoba
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Pablo Dovalo, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: Argentinos JRS or draw
Bảng xếp hạng · 2026
1
Argentinos JRS
3 trận
9 điểm
9
Racing Club
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
●
T. Molina
Bàn thắng
Argentinos JRS
■
Adrian Martinez
Thẻ đỏ
Racing Club
●
E. Cannavo
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Tello
Racing Club
■
E. Cannavo
Thẻ vàng
Racing Club
↔
G. Veron
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Jainikoski
Argentinos JRS
■
F. Alvarez
Thẻ vàng
Argentinos JRS
↔
M. Miljevic
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Solari
Racing Club
↔
M. Di Cesare
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Colombo
Racing Club
■
S. Prieto
Thẻ vàng
Argentinos JRS
↔
N. Oroz
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Porcel
Argentinos JRS
↔
K. Coronel
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Gimenez
Argentinos JRS
●
H. Lopez
Bàn thắng
Argentinos JRS
■
D. Porcel
Thẻ vàng
Argentinos JRS
■
M. Rojo
Thẻ vàng
Racing Club
■
M. Kranevitter
Thẻ vàng
Racing Club
↔
L. Diaz
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Conechny
Racing Club
↔
M. Kranevitter
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Aguirre
Racing Club
↔
T. Molina
Thay người 4 · Kiến tạo: G. Florentin
Argentinos JRS
↔
H. Lopez
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Gomez
Argentinos JRS
↔
A. Tello
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Torres
Racing Club
■
A. Lescano
Thẻ vàng
Argentinos JRS
■
B. Cortes
Thẻ vàng
Argentinos JRS
Argentinos JRS
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Nicolas Diez
Đội hình xuất phát
-
25
Brayan Cortés
G
-
22
Kevin Coronel
D
-
16
Francisco Álvarez
D
-
6
Franco Vázquez
D
-
20
Sebastián Prieto
D
-
10
Alan Lescano
M
-
15
Kevin Gutiérrez
M
-
11
Nicolas Oroz
M
-
8
Hernán López Muñoz
M
-
9
Gastón Verón
F
-
27
Tomás Molina
F
Dự bị
-
48
Facundo Jainikoski
F
-
47
Diego Porcel
F
-
19
Matías Giménez Rojas
F
-
21
Gabriel Florentín
M
-
37
Thiago Gomez
D
-
50
Diego Rodríguez
G
-
13
Santino Gianini
D
-
26
Claudio Bravo
D
-
29
Emiliano Viveros
M
-
5
Facundo Carrizo
D
-
7
Iván Morales
F
-
35
Alan Alcaraz
F
Racing Club
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Gustavo Costas
Đội hình xuất phát
-
25
Facundo Cambeses
G
-
4
Ezequiel Cannavo
D
-
3
Marco Di Cesare
D
-
6
Marcos Rojo
D
-
19
Ignacio Rodríguez
D
-
16
Ulises Ortegoza
M
-
5
Matías Kranevitter
M
-
46
Alejandro Tello
M
-
10
Matko Miljevic
M
-
32
Lautaro Díaz
F
-
9
Adrián Martínez
F
Dự bị
-
23
Nazareno Colombo
D
-
28
Santiago Solari
F
-
37
Santino Aguirre
M
-
17
Tomás Conechny
F
-
22
Elías Torres
F
-
30
Matías Tagliamonte
G
-
43
Gonzalo Escudero
D
-
18
Pacha
D
-
34
Tobías Rubio
D
-
15
Gastón Martirena
D
-
44
Alexis Yegros
M
-
39
Bautista Pérez
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
7
Sút chệch khung thành
8
21
Tổng cú sút
15
5
Cú sút bị cản
4
16
Sút trong vòng cấm
7
5
Sút ngoài vòng cấm
8
14
Phạm lỗi
10
9
Phạt góc
4
2
Việt vị
2
66%
Kiểm soát bóng
34%
5
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cứu thua
6
499
Tổng đường chuyền
256
431
Chuyền chính xác
188
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
2.68
Bàn thắng kỳ vọng
0.90
-0.75
Bàn thua ngăn chặn
-0.75
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.2
X
2.8
2
4.1
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.5
O/U
T 2.5
2.7
X 2.5
1.44
O/E
L
2.1
C
1.78
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
2.88
X
1.91
2
4.5
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
1.23
O/U
T 1
2.53
X 1
1.46
O/E
L
2.2
C
1.67
Argentinos JRS
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 8
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Racing Club
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
9.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 9.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0