Đội nhà
Antalyaspor
4 - 3
H1 1-0
Đội khách
Keçiörengücü
Ngày
01:30 · 09/08
Sân
Corendon Airlines Park · Antalya
Trọng tài
Melih Aldemir, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Corendon Airlines Park · Antalya
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Melih Aldemir, Türkiye
Bảng xếp hạng · 2026
2
Antalyaspor
0 trận
0 điểm
13
Keçiörengücü
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
Ramzi Safouri
Bàn thắng
Antalyaspor
↔
Jefferson
Thay người 1 · Kiến tạo: Halil Can Ayan
Keçiörengücü
●
Nikola Storm
Bàn thắng · Kiến tạo: Sander van de Streek
Antalyaspor
●
Francis Ezeh
Bàn thắng · Kiến tạo: İbrahim Akdağ
Keçiörengücü
↔
Hasan Yakub İlçin
Thay người 1 · Kiến tạo: Yohan Boli
Antalyaspor
■
İbrahim Akdağ
Thẻ vàng
Keçiörengücü
↔
Abdullah Çelik
Thay người 2 · Kiến tạo: Süleyman Luş
Keçiörengücü
↔
Odise Roshi
Thay người 3 · Kiến tạo: Moryke Fofana
Keçiörengücü
↔
Doğukan Sinik
Thay người 2 · Kiến tạo: Mevlut Simsek
Antalyaspor
↔
Ali Akman
Thay người 4 · Kiến tạo: Mame Biram Diouf
Keçiörengücü
●
Mevlut Simsek
Bàn thắng · Kiến tạo: Yohan Boli
Antalyaspor
↔
Ishak Karaogul
Thay người 5 · Kiến tạo: Herculano Nabian
Keçiörengücü
●
Mevlut Simsek
Bàn thắng
Antalyaspor
●
Mame Biram Diouf
Bàn thắng
Keçiörengücü
■
Yohan Boli
Thẻ vàng
Antalyaspor
■
Soner Dikmen
Thẻ vàng
Antalyaspor
●
İbrahim Akdağ
Penalty
Keçiörengücü
■
Wellington Nascimento
Thẻ vàng
Keçiörengücü
•
Süleyman Luş
Penalty confirmed
Keçiörengücü
Antalyaspor
Huấn luyện viên
Sami Ugurlu
Đội hình xuất phát
-
21
Abdullah Yiğiter
G
-
7
Bünyamin Balcı
D
-
4
Ensar Bugra Tivsiz
D
-
19
Samet Karakoc
D
-
17
Erdoğan Yeşilyurt
D
-
20
Hasan Yakub İlçin
M
-
6
Soner Dikmen
M
-
70
Doğukan Sinik
M
-
8
Ramzi Safouri
M
-
26
Nikola Storm
M
-
22
Sander van de Streek
F
Dự bị
-
10
Yohan Boli
F
-
97
Mevlut Simsek
M
-
13
Doğukan Özkan
G
-
27
Mert Yilmaz
D
-
98
Ege Izmirli
D
-
89
Veysel Sarı
D
-
44
Ismail Chehaima
M
-
92
Hasan Ürkmez
M
-
81
Arda Altun
F
Keçiörengücü
Huấn luyện viên
Sedat Agcay
Đội hình xuất phát
-
18
Emre Satılmış
G
-
12
Berkan Mahmut Keskin
D
-
5
Oguzcan Caliskan
D
-
3
Wellington Nascimento
D
-
4
Abdullah Çelik
D
-
8
Ishak Karaogul
M
-
14
İbrahim Akdağ
M
-
7
Odise Roshi
M
-
10
Jefferson
M
-
21
Francis Ezeh
M
-
9
Ali Akman
F
Dự bị
-
22
Halil Can Ayan
M
-
33
Süleyman Luş
D
-
77
Moryke Fofana
F
-
55
Mame Biram Diouf
F
-
45
Herculano Nabian
F
-
1
Mehmet Erdoğan
G
-
2
Yunus Bahadir
D
-
17
Recep Tasbakir
M
-
19
Enes Yilmaz
M
-
16
Oğuzhan Ayaydın
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
10
14
Tổng cú sút
18
4
Cú sút bị cản
2
10
Sút trong vòng cấm
7
4
Sút ngoài vòng cấm
11
14
Phạm lỗi
9
4
Phạt góc
5
1
Việt vị
0
59%
Kiểm soát bóng
41%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
0
455
Tổng đường chuyền
300
405
Chuyền chính xác
257
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.8
X
3.3
2
3.9
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.7
O/U
T 2.5
1.9
X 2.5
1.9
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.73
K
2
1X2
1
2.5
X
2.25
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.32
O/U
T 1
1.77
X 1
1.93
O/E
L
2.1
C
1.73
Antalyaspor
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 56
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
9.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keçiörengücü
21 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0