Đội nhà
Alianza Valledupar
2 - 3
H1 1-2
Đội khách
Bucaramanga
Ngày
04:05 · 10/08
Sân
Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Trọng tài
Ferney Ossa Orozco, Colombia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
10/08
Sân
Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Ferney Ossa Orozco, Colombia
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Bucaramanga and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
13
Alianza Valledupar
2 trận
1 điểm
7
Bucaramanga
3 trận
5 điểm
Đối đầu gần đây
●
Felix Charrupí
Bàn thắng · Kiến tạo: Emerson Batalla
Bucaramanga
●
Cristian Andres Vergara Rivas
Bàn thắng · Kiến tạo: Déinner Quiñones
Alianza Valledupar
●
Luciano Pons
Bàn thắng · Kiến tạo: Fabián Sambueza
Bucaramanga
■
Fabián Sambueza
Thẻ vàng
Bucaramanga
■
Freddy Hinestroza
Thẻ vàng
Bucaramanga
↔
Leonardo Flores
Thay người 1 · Kiến tạo: Aldair Zárate
Bucaramanga
↔
Carlos Esparragoza
Thay người 1 · Kiến tạo: Fabián Cantillo
Alianza Valledupar
■
Felipe Pardo
Thẻ vàng
Alianza Valledupar
↔
Freddy Hinestroza
Thay người 2 · Kiến tạo: Adrián Murillo
Bucaramanga
↔
Felix Charrupí
Thay người 3 · Kiến tạo: Fabry Castro
Bucaramanga
↔
Déinner Quiñones
Thay người 2 · Kiến tạo: Misael Martínez
Alianza Valledupar
↔
Felipe Pardo
Thay người 3 · Kiến tạo: Israel Alba
Alianza Valledupar
↔
Nilson Castrillón
Thay người 4 · Kiến tạo: Aldair Gutiérrez
Bucaramanga
↔
Luciano Pons
Thay người 5 · Kiến tạo: Brandon Caicedo
Bucaramanga
●
Misael Martínez
Bàn thắng
Alianza Valledupar
■
José García
Thẻ vàng
Bucaramanga
↔
Jesús Muñoz
Thay người 4 · Kiến tạo: Leyner Palacios
Alianza Valledupar
●
Emerson Batalla
Bàn thắng · Kiến tạo: Brandon Caicedo
Bucaramanga
■
Emerson Batalla
Thẻ vàng
Bucaramanga
Alianza Valledupar
Huấn luyện viên
Camilo Ayala
Đội hình xuất phát
-
1
Johan Wallens
G
-
60
Yilson Rosales
D
-
32
Juan Viveros
D
-
5
Pedro Franco
D
-
33
Jhildrey Lasso
D
-
15
Carlos Esparragoza
M
-
7
Jair Castillo
M
-
17
Felipe Pardo
M
-
10
Déinner Quiñones
M
-
8
Jesús Muñoz
M
-
18
Cristian Andres Vergara Rivas
F
Dự bị
-
24
Fabián Cantillo
M
-
23
Israel Alba
D
-
77
Misael Martínez
F
-
88
Leyner Palacios
M
-
40
Eduar Beltrán
G
-
22
Jesús Figueroa
D
-
29
Jean Rojas
M
-
14
Charly Villegas
F
-
4
Joseb Mosquera
D
Bucaramanga
Huấn luyện viên
Leonel Alvarez
Đội hình xuất phát
-
25
Cristopher Fiermarín
G
-
6
Nilson Castrillón
D
-
24
José Ortiz
D
-
23
Carlos Romaña
D
-
4
José García
D
-
21
Felix Charrupí
M
-
28
Leonardo Flores
M
-
8
Freddy Hinestroza
M
-
10
Fabián Sambueza
F
-
27
Luciano Pons
F
-
17
Emerson Batalla
F
Dự bị
-
20
Aldair Zárate
F
-
22
Fabry Castro
M
-
5
Adrián Murillo
F
-
19
Aldair Gutiérrez
D
-
9
Brandon Caicedo
F
-
12
Diego Novoa
G
-
11
Fredy Salazar
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
3
4
Sút chệch khung thành
2
8
Tổng cú sút
5
2
Cú sút bị cản
0
1
Sút trong vòng cấm
3
7
Sút ngoài vòng cấm
2
11
Phạm lỗi
19
3
Phạt góc
0
Việt vị
50%
Kiểm soát bóng
50%
1
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
434
Tổng đường chuyền
442
369
Chuyền chính xác
371
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
0.20
Bàn thắng kỳ vọng
0.97
-1.65
Bàn thua ngăn chặn
-1.65
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.2
X
2.88
2
2.45
AH
N +1.5
1.16
K -1.5
1.12
O/U
T 2.5
2.7
X 2.5
1.44
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
4
X
1.91
2
3.25
AH
N +0.75
1.19
K -0.75
1.14
O/U
T 1
2.41
X 1
1.49
O/E
L
2.3
C
1.62
Alianza Valledupar
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 45
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bucaramanga
18 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0