Đội nhà
Alemannia Aachen
4 - 1
H1 0-1
Đội khách
Verl
Ngày
00:30 · 10/08
Sân
Tivoli · Aachen
Trọng tài
Justin Joel Hasmann, Germany
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
10/08
Sân
Tivoli · Aachen
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Justin Joel Hasmann, Germany
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Verl
Bảng xếp hạng · 2026
10
Alemannia Aachen
0 trận
0 điểm
2
Verl
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
Yari Otto
Thẻ vàng
Verl
↔
Matti Wagner
Thay người 1 · Kiến tạo: Fabio Torsiello
Alemannia Aachen
●
Felix Vogler
Bàn thắng
Verl
↔
Yari Otto
Thay người 1 · Kiến tạo: Joshua Eze
Verl
●
Faton Ademi
Bàn thắng · Kiến tạo: Mika Schröers
Alemannia Aachen
↔
António Fóti
Thay người 2 · Kiến tạo: Amin Farouk
Verl
●
Mika Schröers
Bàn thắng · Kiến tạo: Daniel Starodid
Alemannia Aachen
↔
Mehdi Loune
Thay người 2 · Kiến tạo: Louis Köster
Alemannia Aachen
↔
Tim Heike
Thay người 3 · Kiến tạo: Alem Japaur
Verl
↔
Almin Mešanović
Thay người 4 · Kiến tạo: Mika Clausen
Verl
■
Mika Clausen
Thẻ vàng
Verl
↔
Bilal Yalcinkaya
Thay người 5 · Kiến tạo: André Leipold
Verl
●
Lukas Scepanik
Bàn thắng · Kiến tạo: Fabio Torsiello
Alemannia Aachen
↔
Mika Schröers
Thay người 3 · Kiến tạo: Georg Ermolaev
Alemannia Aachen
↔
Faton Ademi
Thay người 4 · Kiến tạo: Gideon Jung
Alemannia Aachen
↔
Danilo Wiebe
Thay người 5 · Kiến tạo: Meiko Wäschenbach
Alemannia Aachen
●
Daniel Starodid
Bàn thắng
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen
Huấn luyện viên
Mersad Selimbegovic
Đội hình xuất phát
-
23
Stefan Bajić
G
-
37
Joel da Kiala
D
-
15
Mika Hanraths
D
-
2
Petros Bagalianis
D
-
3
Matti Wagner
M
-
36
Faton Ademi
M
-
28
Danilo Wiebe
M
-
7
Lukas Scepanik
M
-
9
Daniel Starodid
F
-
27
Mika Schröers
F
-
10
Mehdi Loune
M
Dự bị
-
17
Fabio Torsiello
M
-
8
Louis Köster
M
-
21
Gideon Jung
D
-
11
Meiko Wäschenbach
M
-
46
Georg Ermolaev
F
-
1
Manuel Riemann
G
-
Nathan Bitumazala
M
-
49
Mika Pobric
M
-
38
Valmir Sulejmani
F
Verl
Huấn luyện viên
Tobias Strobl
Đội hình xuất phát
-
1
Timo Schlieck
G
-
34
Janne Berner
D
-
14
Paul Lehmann
D
-
27
Felix Vogler
D
-
19
Niko Kijewski
D
-
26
António Fóti
M
-
8
Dennis Waidner
M
-
17
Yari Otto
M
-
10
Bilal Yalcinkaya
M
-
30
Almin Mešanović
M
-
25
Tim Heike
F
Dự bị
-
6
Joshua Eze
M
-
7
Amin Farouk
M
-
21
Mika Clausen
M
-
9
Alem Japaur
F
-
20
André Leipold
M
-
32
Fabian Pekruhl
G
-
2
Raphael Araoye
D
-
5
Nick Seidel
D
-
11
Moritz Kaube
D
-
18
Fabian Wessig
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
Sút trúng đích
Sút chệch khung thành
Tổng cú sút
Cú sút bị cản
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
Phạm lỗi
Phạt góc
Việt vị
Kiểm soát bóng
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.1
X
3.7
2
2.8
AH
N +1.5
1.14
K -1.5
1.26
O/U
T 2.5
1.44
X 2.5
2.7
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.4
K
2.75
1X2
1
2.62
X
2.5
2
3.25
AH
N +0.75
1.21
K -0.75
1.3
O/U
T 1
1.47
X 1
2.41
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.