Đội nhà
Ajax
3 - 1
H1 2-0
Đội khách
Shelbourne
Ngày
01:00 · 07/08
Sân
Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Trọng tài
Atilla Karaoglan, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Atilla Karaoglan, Türkiye
Dự đoán
Combo Đội thắng: Ajax and +2.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
34
Shelbourne
6 trận
2 điểm
Đối đầu gần đây
•
Mika Godts
Penalty confirmed
Ajax
●
M. Godts
Penalty
Ajax
●
O. Wijndal
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Berghuis
Ajax
■
Evan Caffrey
Thẻ vàng
Shelbourne
●
K. Dolberg
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Berghuis
Ajax
●
Mika Godts
Hỏng phạt đền
Ajax
↔
D. Klaassen
Thay người 1 · Kiến tạo: Marcos Leonardo
Ajax
↔
O. Gloukh
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Mokio
Ajax
↔
S. Berghuis
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Edvardsen
Ajax
↔
K. Dolberg
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Brandt
Ajax
↔
S. Moore
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Freitas
Shelbourne
↔
M. Godts
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Carrizo
Ajax
↔
J. Henry-Francis
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Coote
Shelbourne
↔
K. McInroy
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Casey
Shelbourne
●
D. Kelly
Bàn thắng
Shelbourne
■
Jorthy Mokio
Thẻ vàng
Ajax
↔
S. Bone
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Roche
Shelbourne
↔
J. Norris
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Gannon
Shelbourne
Ajax
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Michel
Đội hình xuất phát
-
26
M. Paes
G
-
3
A. Gaaei
D
-
30
A. Bouwman
D
-
17
D. Blind
D
-
5
O. Wijndal
D
-
6
Y. Regeer
M
-
23
S. Berghuis
M
-
18
D. Klaassen
M
-
10
O. Gloukh
M
-
11
M. Godts
M
-
9
K. Dolberg
F
Dự bị
-
1
M. ter Stegen
G
-
22
J. Heerkens
G
-
20
O. Edvardsen
F
-
99
T. Arokodare
F
-
38
Marcos Leonardo
F
-
15
Y. Baas
D
-
68
A. Ouazane
M
-
8
J. Brandt
M
-
12
Caio Henrique
D
-
2
L. Rosa
D
-
7
M. Carrizo
F
-
24
J. Mokio
M
Shelbourne
5-4-1
Huấn luyện viên
Lorcan Fitzgerald
Đội hình xuất phát
-
19
E. Beach
G
-
25
M. Mbeng
D
-
15
S. Bone
D
-
29
P. Barrett
D
-
4
K. Ledwidge
D
-
18
J. Norris
D
-
22
S. Moore
M
-
21
J. Henry-Francis
M
-
23
K. McInroy
M
-
27
E. Caffrey
M
-
17
D. Kelly
F
Dự bị
-
13
M. Johnson
G
-
73
F. Moylan
G
-
14
A. Coote
M
-
6
J. Lunney
M
-
44
D. Ring
F
-
55
J. Roche
D
-
2
S. Gannon
D
-
11
M. Odubeko
F
-
20
R. Freitas
F
-
36
W. Jarvis
M
-
16
O. Casey
D
-
56
J. Wuna
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
11
Sút trúng đích
3
15
Sút chệch khung thành
0
32
Tổng cú sút
3
6
Cú sút bị cản
0
18
Sút trong vòng cấm
2
14
Sút ngoài vòng cấm
1
11
Phạm lỗi
4
14
Phạt góc
0
3
Việt vị
1
71%
Kiểm soát bóng
29%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
8
721
Tổng đường chuyền
298
670
Chuyền chính xác
224
93%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.05
X
12
2
34
AH
N -0.75
1.1
O/U
T 2.5
1.28
X 2.5
3.5
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.75
K
1.4
1X2
1
1.25
X
3.75
2
21
AH
K -2.75
1.12
O/U
T 1
1.29
X 1
3.22
O/E
L
2
C
1.8
Ajax
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 95
- Chuyền chính xác
- 93
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
9.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 9.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 135
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 131
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 118
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 113
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
9.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shelbourne
23 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 8.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0