Anzoátegui FC vs Portuguesa FC: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Venezuela Clausura - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Anzoátegui FC
3 - 4 H1 1-2
Đội khách Portuguesa FC
Ngày 02:30 · 10/08
Sân
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Clausura - 3
Ngày 10/08
Sân
Hiệp 1 H1 1-2
Trọng tài

Dự đoán

Anzoátegui FC 10% Hòa 45% Portuguesa FC 45%

Cơ hội kép: draw or Portuguesa FC

Bảng xếp hạng · 2026

9 Academia Anzoátegui 0 trận 0 điểm
5 Portuguesa FC 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Venezuela Anzoátegui FC 3 - 4 Portuguesa FC
VĐQG Venezuela Portuguesa FC 0 - 3 Anzoátegui FC
VĐQG Venezuela Portuguesa FC 3 - 1 Anzoátegui FC
VĐQG Venezuela Anzoátegui FC 1 - 1 Portuguesa FC
VĐQG Venezuela Portuguesa FC 0 - 0 Anzoátegui FC
C. Urpin Bàn thắng · Kiến tạo: L. Lovazzano Portuguesa FC
E. Ruiz Thẻ vàng Anzoátegui FC
J. Silgado Bàn thắng Anzoátegui FC
A. Yepez Thay người 1 · Kiến tạo: C. Montana Portuguesa FC
J. Lovera Thẻ vàng Anzoátegui FC
O. Lopez Bàn thắng · Kiến tạo: C. Montana Portuguesa FC
A. Vera Thay người 1 · Kiến tạo: A. Contreras Anzoátegui FC
E. Ruiz Thay người 2 · Kiến tạo: F. Sinza Anzoátegui FC
V. H. Navas Barrera Thay người 2 · Kiến tạo: G. Benitez Portuguesa FC
A. Contreras Thẻ vàng Anzoátegui FC
J. Canete Bàn thắng · Kiến tạo: A. Trujillo Portuguesa FC
L. Lovazzano Bàn thắng · Kiến tạo: J. Canete Portuguesa FC
A. Trujillo Thẻ vàng Portuguesa FC
G. Marin Thay người 3 · Kiến tạo: J. Caraballo Anzoátegui FC
P. Rojas Thay người 4 · Kiến tạo: A. Velasco Anzoátegui FC
C. Ortiz Thay người 5 · Kiến tạo: J. Pacheco Anzoátegui FC
A. Trujillo Thay người 3 · Kiến tạo: H. Garcia Portuguesa FC
R. Rojas Thay người 4 · Kiến tạo: J. Martinez Portuguesa FC
L. Lovazzano Thay người 5 · Kiến tạo: A. Polo Portuguesa FC
J. Silgado Bàn thắng · Kiến tạo: J. Lovera Anzoátegui FC
A. Velasco Bàn thắng Anzoátegui FC
J. Reyes Thẻ vàng Portuguesa FC
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
VĐQG Venezuela 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Anzoátegui FC Portuguesa FC

1X2

1 2.4 X 3 2 2.7

AH

N +1.5 1.12 K -1.5 1.16

O/U

T 2.5 2.25 X 2.5 1.62

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 3.4 X 2.05 2 3.4

AH

N 0 1.9 K 0 1.9

O/U

T 1 2.03 X 1 1.68

O/E

L 2.2 C 1.67
Chưa có thống kê cầu thủ.