AC Horsens vs Brondby: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Đan Mạch Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 45'
Đội nhà AC Horsens
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Brondby
Ngày 23:00 · 09/08
Sân CASA Arena · Horsens
Trọng tài Jacob Karlsen, Denmark
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân CASA Arena · Horsens
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Jacob Karlsen, Denmark

Dự đoán

AC Horsens 10% Hòa 45% Brondby 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Brondby and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 AC Horsens 2 trận 1 điểm
3 Brondby 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch Brondby 5 - 2 AC Horsens
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 0 - 2 Brondby
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 1 - 2 Brondby
VĐQG Đan Mạch Brondby 2 - 1 AC Horsens
VĐQG Đan Mạch AC Horsens 3 - 2 Brondby
M. Younis Bàn thắng · Kiến tạo: M. Kohlert Brondby
O. Kolskogen Thẻ vàng AC Horsens
M. Ejdum Thẻ vàng Brondby
M. Younis Thẻ vàng Brondby

AC Horsens

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Matej Delač G
  • 26 Victor Pálsson D
  • 35 Mikkel Kupijbida D
  • 24 Ole Kolskogen D
  • 28 Alagie Saine D
  • 17 Adam Herdonsson M
  • 16 Abdul Moro M
  • 10 Kristian Kirkegaard M
  • 14 Julius Madsen M
  • 15 Adrian Justinussen M
  • 11 Kelvin Ehibhatiomhan F

Dự bị

  • 31 Anders Hoff G
  • 4 Sebastian Hausner D
  • 20 Karlo Lusavec M
  • 19 Jimi Tauriainen M
  • 7 Ivan Miličević D
  • 30 Seniko Doua D
  • 29 Frederik Brandhof M
  • 27 Yamirou Ouorou F
  • 18 Julius Körkkö F

Brondby

4-2-3-1

Huấn luyện viên Thomas Norgaard

Đội hình xuất phát

  • 1 Patrick Pentz G
  • 2 Oliver Villadsen D
  • 30 Jordi Vanlerberghe D
  • 4 Luis Binks D
  • 27 Mats Köhlert D
  • 99 Bartosz Slisz M
  • 18 Max Ejdum M
  • 21 Marcus Younis M
  • 29 Mads Frøkjær M
  • 11 Filip Bundgaard M
  • 51 Oskar Fenger F

Dự bị

  • 50 William Sonne-Schmidt G
  • 37 Raphael Canut D
  • 34 Lukas Larsen D
  • 19 Sho Fukuda F
  • 42 Mathias Jensen M
  • 10 Daniel Wass M
  • 7 Olti Hyseni F
  • 38 Jacob Ambaek F
  • 9 Patrick Mortensen F
AC Horsens
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Brondby
1 Sút trúng đích 1
3 Sút chệch khung thành 1
4 Tổng cú sút 3
0 Cú sút bị cản 1
3 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 5
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 1
226 Tổng đường chuyền 205
191 Chuyền chính xác 164
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.30 Bàn thắng kỳ vọng 0.19
0.24 Bàn thua ngăn chặn 0.24
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

AC Horsens 20 cầu thủ

Matej Delač 1 · G Đội trưởng
Phút 46 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Pálsson 26 · D
Phút 46 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.7
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Kupijbida 35 · D
Phút 46 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.6
Chuyền
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Kolskogen 24 · D
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Chuyền
29
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alagie Saine 28 · D
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Herdonsson 17 · M
Phút 46 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.5
Chuyền
26
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdul Moro 16 · M
Phút 46 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Kirkegaard 10 · M
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Chuyền
16
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Madsen 14 · M
Phút 46 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.6
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Justinussen 15 · M
Phút 46 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin Ehibhatiomhan 11 · F
Phút 46 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hoff 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Hausner 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karlo Lusavec 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimi Tauriainen 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Miličević 7 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seniko Doua 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frederik Brandhof 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yamirou Ouorou 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Körkkö 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Brondby 20 cầu thủ

Patrick Pentz 1 · G
Phút 46 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
7
Cứu thua
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Villadsen 2 · D
Phút 46 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.7
Chuyền
21
Chuyền chính xác
17
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordi Vanlerberghe 30 · D
Phút 46 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
7
Chuyền
34
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Binks 4 · D Đội trưởng
Phút 46 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Köhlert 27 · D
Phút 46 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartosz Slisz 99 · M
Phút 46 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.6
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Ejdum 18 · M
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcus Younis 21 · M
Phút 46 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mads Frøkjær 29 · M
Phút 46 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Bundgaard 11 · M
Phút 46 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Fenger 51 · F
Phút 46 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
46
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Sonne-Schmidt 50 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Canut 37 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Larsen 34 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sho Fukuda 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Jensen 42 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Wass 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olti Hyseni 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Ambaek 38 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Mortensen 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0