Đội nhà
Aarhus
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Sabah FA
Ngày
00:10 · 06/08
Sân
Cepheus Park Randers · Randers
Trọng tài
Rade Obrenovič, Slovenia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
06/08
Sân
Cepheus Park Randers · Randers
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Rade Obrenovič, Slovenia
Dự đoán
Combo Đội thắng: Sabah FA and +1.5 goals
Đối đầu gần đây
↔
F. Tingager
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Andersen
Aarhus
●
J. Bogere
Bàn thắng
Aarhus
■
Veljko Simić
Thẻ vàng
Sabah FA
■
Joy Lance Mickels
Thẻ vàng
Sabah FA
↔
J. Jonsson
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Carstensen
Aarhus
●
J. Bogere
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Knudsen
Aarhus
↔
K. Parris
Thay người 1 · Kiến tạo: O. Mbina
Sabah FA
●
V. Simic
Bàn thắng · Kiến tạo: U. Rakhmonaliyev
Sabah FA
↔
F. Emmery
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Links
Aarhus
■
Gift Links
Thẻ vàng
Aarhus
■
Magnus Knudsen
Thẻ vàng
Aarhus
↔
A. Isayev
Thay người 2 · Kiến tạo: X. Severina
Sabah FA
↔
C. Rosler
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Storch
Aarhus
↔
M. Anderson
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Serra
Aarhus
•
Christian Storch
Bàn thắng bị hủy
Sabah FA
↔
J. Mickels
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Lachaab
Sabah FA
↔
V. Simic
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Khaybulaev
Sabah FA
Aarhus
3-4-3
Huấn luyện viên
Jakob Poulsen
Đội hình xuất phát
-
21
M. Hedenstad
G
-
25
C. Rosler
D
-
5
F. Tingager
D
-
19
E. Kahl
D
-
23
M. Anderson
M
-
4
M. Knudsen
M
-
16
J. Jonsson
M
-
39
F. Emmery
M
-
31
T. Bech
F
-
28
J. Bogere
F
-
10
K. Arnstad
Dự bị
-
1
J. Hansen
G
-
11
G. Links
M
-
29
R. Carstensen
D
-
26
J. Andersen
D
-
45
C. Storch
D
-
13
J. Serra
F
-
7
M. Solbakken
M
-
8
S. Jorgensen
M
-
27
S. Tchamche
F
-
46
H. Sengooba
D
-
20
T. Kristjansson
F
-
44
M. Camara
D
Sabah FA
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Valdas Dambrauskas
Đội hình xuất phát
-
92
S. Pokatilov
G
-
80
A. Zedadka
D
-
3
S. Solvet
D
-
5
R. Dashdamirov
D
-
27
T. Puchacz
D
-
7
U. Rakhmonaliyev
M
-
13
I. Lepinjica
M
-
11
K. Parris
M
-
10
A. Isayev
M
-
21
V. Simic
M
-
20
J. Mickels
F
Dự bị
-
94
R. Mirzammadov
G
-
1
A. Ramazanov
G
-
88
R. Fernandes
M
-
16
R. Rustamli
M
-
33
E. A. Santos Junior
D
-
23
Y. Lachaab
F
-
8
C. Nwachukwu
F
-
17
T. Mutallimov
-
99
O. Mbina
F
-
34
X. Severina
M
-
4
A. McCarthy
D
-
6
A. Khaybulaev
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
4
3
Sút chệch khung thành
10
10
Tổng cú sút
15
4
Cú sút bị cản
1
4
Sút trong vòng cấm
5
6
Sút ngoài vòng cấm
10
13
Phạm lỗi
11
6
Phạt góc
5
0
Việt vị
1
44%
Kiểm soát bóng
56%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
1
351
Tổng đường chuyền
439
282
Chuyền chính xác
374
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Aarhus
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabah FA
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0