Đội nhà
A. Italiano
2 - 2
H1 1-1
Đội khách
Nublense
Ngày
07:00 · 11/08
Sân
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida · Santiago
Trọng tài
Mathias Riquelme, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
11/08
Sân
Estadio Bicentenario Municipal de La Florida · Santiago
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Mathias Riquelme, Chile
Dự đoán
Cơ hội kép: A. Italiano or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
A. Italiano
17 trận
19 điểm
5
Nublense
16 trận
25 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Rivera
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Campusano
Nublense
●
M. Fuentes
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Pinares
A. Italiano
■
E. Ferrario
Thẻ vàng
A. Italiano
■
P. Calderon
Thẻ vàng
Nublense
↔
B. Soto
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Uribe
A. Italiano
↔
M. Fuentes
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Sandoval
A. Italiano
↔
L. Molina Canto
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Mansilla
Nublense
↔
P. Calderon
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Campos Mosqueira
Nublense
■
F. Campos Mosqueira
Thẻ vàng
Nublense
↔
F. Mateos
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Salomoni
A. Italiano
↔
F. Troyansky
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Coelho
A. Italiano
↔
G. Graciani
Thay người 3 · Kiến tạo: E. Calderon
Nublense
↔
P. Guajardo
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Pizarro
A. Italiano
■
M. Ortiz
Thẻ vàng
A. Italiano
●
M. Plaza
Penalty
Nublense
↔
M. Plaza
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Valdes
Nublense
↔
M. Rivera
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Saavedra
Nublense
■
D. Saavedra
Thẻ vàng
Nublense
●
C. Pinares
Penalty
A. Italiano
■
J. Ribera
Thẻ đỏ
Nublense
A. Italiano
4-1-3-2
Huấn luyện viên
Patricio Graff
Đội hình xuất phát
-
1
Tomás Ahumada
G
-
35
Raimundo Rebolledo
D
-
13
Enzo Ferrario
D
-
29
Marcelo Ortíz
D
-
2
Vicente Zenteno
D
-
32
Bryan Soto
M
-
7
Paolo Guajardo
M
-
28
Federico Mateos
M
-
19
César Pinares
M
-
11
Franco Troyansky
F
-
27
Michael Vadulli
F
Dự bị
-
30
Ariel Uribe
M
-
6
Mario Sandoval
M
-
3
Felipe Salomoni
D
-
9
Diego Coelho
F
-
22
Damián Pizarro
F
-
25
Pedro Garrido
G
-
14
Diego Monreal
D
-
8
Marco Collao
M
-
17
Favian Loyola
M
Nublense
3-5-2
Huấn luyện viên
Jose Ribera Juan
Đội hình xuất phát
-
1
Nicola Pérez
G
-
6
Pablo Calderón
D
-
4
Osvaldo Bosso
D
-
15
Sebastián Valencia
D
-
16
Diego Sanhueza
M
-
21
Lorenzo Reyes
M
-
10
Matías Plaza
M
-
28
Manuel Rivera
M
-
14
Jovany Campusano
M
-
8
Gabriel Graciani
F
-
11
Lucas Molina
F
Dự bị
-
5
Felipe Campos
D
-
35
Christian Mansilla
M
-
26
Esteban Calderón
F
-
22
Alex Valdés
M
-
13
Daniel Saavedra
M
-
25
Hernán Muñoz
G
-
3
Carlos Salomón
D
-
27
Vicente Guzmán
D
-
36
Bastian Muñoz
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
2
3
Sút chệch khung thành
1
12
Tổng cú sút
3
2
Cú sút bị cản
0
7
Sút trong vòng cấm
2
5
Sút ngoài vòng cấm
1
12
Phạm lỗi
20
3
Phạt góc
1
1
Việt vị
4
58%
Kiểm soát bóng
42%
2
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
5
527
Tổng đường chuyền
389
440
Chuyền chính xác
311
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.2
2
3.1
AH
N +1.5
1.11
K -1.5
1.18
O/U
T 2.5
2.08
X 2.5
1.73
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
3.1
X
2.1
2
3.6
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.23
O/U
T 1
1.8
X 1
1.9
O/E
L
2.1
C
1.73
A. Italiano
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 83
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 72
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nublense
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 38
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
23
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0