1. FC Nürnberg vs Dynamo Dresden: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

Hạng Nhì Đức Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 78'
Đội nhà 1. FC Nürnberg
3 - 0 H1 2-0
Đội khách Dynamo Dresden
Ngày 18:30 · 09/08
Sân Max-Morlock-Stadion · Nuremberg
Trọng tài Jarno Wienefeld, Germany
Trạng thái 78'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 09/08
Sân Max-Morlock-Stadion · Nuremberg
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Jarno Wienefeld, Germany

Dự đoán

1. FC Nürnberg 50% Hòa 50% Dynamo Dresden 0%

Cơ hội kép: 1. FC Nürnberg or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 1. FC Nürnberg 0 trận 0 điểm
11 Dynamo Dresden 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức FC Nurnberg 3 - 0 Dynamo Dresden
Hạng Nhì Đức FC Nurnberg 0 - 2 Dynamo Dresden
Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 1 - 2 FC Nurnberg
Hạng Nhì Đức FC Nurnberg 1 - 1 Dynamo Dresden
Hạng Nhì Đức Dynamo Dresden 0 - 1 FC Nurnberg
M. A. Zoma Bàn thắng · Kiến tạo: F. O. Becker 1. FC Nürnberg
M. A. Zoma Bàn thắng 1. FC Nürnberg
J. Sterner Thay người 1 · Kiến tạo: S. Straudi Dynamo Dresden
J. Lemmer Thay người 2 · Kiến tạo: K. Inanoglu Dynamo Dresden
V. Vermeij Thay người 3 · Kiến tạo: C. Daferner Dynamo Dresden
E. Porstner Thay người 1 · Kiến tạo: T. Hess 1. FC Nürnberg
J. Justvan Thay người 2 · Kiến tạo: R. Lubach 1. FC Nürnberg
T. Janisch Thay người 3 · Kiến tạo: G. Masouras 1. FC Nürnberg
T. Keller Thẻ vàng Dynamo Dresden
S. Straudi Thẻ vàng Dynamo Dresden
M. A. Zoma Hỏng phạt đền · Kiến tạo: M. A. Zoma 1. FC Nürnberg
M. A. Zoma Bàn thắng 1. FC Nürnberg

1. FC Nürnberg

4-2-3-1

Huấn luyện viên Miroslav Klose

Đội hình xuất phát

  • 1 Jan Reichert G
  • 32 Tim Janisch D
  • 4 Alexios Kalogeropoulos D
  • 20 Fynn Otto D
  • 41 Eric Porstner D
  • 6 Adam Markhiev M
  • 8 Javier Fernandez M
  • 10 Julian Justvan M
  • 22 Finn Ole Becker M
  • 23 Mohamed Ali Zoma M
  • 19 Piet Scobel F

Dự bị

  • 13 Robin Lisewski G
  • 43 Tobias Hess D
  • 36 Kristian Mandic D
  • 21 Giannis Masouras D
  • 35 Marc Kornwachs Barjuan D
  • 28 Can Yahya Moustfa F
  • 18 Rafael Lubach M
  • 39 Adriano Grimaldi F
  • 7 Rayan Ghrieb F

Dynamo Dresden

4-2-3-1

Huấn luyện viên Thomas Stamm

Đội hình xuất phát

  • 1 Tim Schreiber G
  • 32 Jonas Sterner D
  • 39 Thomas Keller D
  • 42 Friedrich Müller D
  • 19 Alexander Rossipal D
  • 18 Robert Wagner M
  • 6 Nicolai Rapp M
  • 10 Jakob Lemmer M
  • 27 Niklas Hauptmann M
  • 20 Ben Bobzien M
  • 9 Vincent Vermeij F

Dự bị

  • 40 Elias Bethke G
  • 44 Simon Straudi D
  • 17 Ahmet Muhamedbegović D
  • 29 Lukas Boeder D
  • 25 Jonas Oehmichen M
  • 8 Luca Herrmann M
  • 16 Nils Fröling F
  • 33 Christoph Daferner F
  • 11 Kaan İnanoğlu F
1. FC Nürnberg
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dynamo Dresden
7 Sút trúng đích 1
5 Sút chệch khung thành 6
15 Tổng cú sút 9
3 Cú sút bị cản 2
10 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 4
398 Tổng đường chuyền 325
337 Chuyền chính xác 266
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
2.09 Bàn thắng kỳ vọng 1.23
0.19 Bàn thua ngăn chặn 0.19
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

1. FC Nürnberg 20 cầu thủ

Jan Reichert 1 · G Đội trưởng
Phút 75 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.2
Cứu thua
1
Chuyền
43
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Janisch 32 · D
Phút 72 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexios Kalogeropoulos 4 · D
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Chuyền
49
Chuyền chính xác
44
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fynn Otto 20 · D
Phút 75 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.3
Chuyền
64
Chuyền chính xác
60
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Porstner 41 · D
Phút 66 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
7.3
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Markhiev 6 · M
Phút 75 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.7
Sút
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Fernandez 8 · M
Phút 75 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Justvan 10 · M
Phút 72 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Ole Becker 22 · M
Phút 75 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ali Zoma 23 · M
Phút 75 Điểm 8.6 Bàn thắng 3 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
8.6
Sút
4
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
3
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piet Scobel 19 · F
Phút 75 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.5
Sút
2
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Hess 43 · D Dự bị
Phút 9 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
6.3
Sút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giannis Masouras 21 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Lubach 18 · M Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Lisewski 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Mandic 36 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Kornwachs Barjuan 35 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Can Yahya Moustfa 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano Grimaldi 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Ghrieb 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dynamo Dresden 20 cầu thủ

Tim Schreiber 1 · G
Phút 75 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.5
Cứu thua
4
Chuyền
43
Chuyền chính xác
36
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Sterner 32 · D
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Keller 39 · D
Phút 75 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
5.6
Chuyền
37
Chuyền chính xác
34
Cắt bóng
4
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Friedrich Müller 42 · D
Phút 75 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
5.9
Chuyền
44
Chuyền chính xác
42
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Rossipal 19 · D
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Chuyền
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Wagner 18 · M
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolai Rapp 6 · M
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Lemmer 10 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Hauptmann 27 · M Đội trưởng
Phút 75 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.5
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Bobzien 20 · M
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Vermeij 9 · F
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Sút
3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Straudi 44 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
5.9
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christoph Daferner 33 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
5.6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaan İnanoğlu 11 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Bethke 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Muhamedbegović 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Boeder 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Oehmichen 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Herrmann 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nils Fröling 16 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0