Đội nhà
1. FC Magdeburg
1 - 6
H1 0-4
Đội khách
Eintracht Braunschweig
Ngày
18:00 · 08/08
Sân
Avnet Arena · Magdeburg
Trọng tài
Felix Prigan, Germany
Trạng thái
86'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Avnet Arena · Magdeburg
Hiệp 1
H1 0-4
Trọng tài
Felix Prigan, Germany
Bảng xếp hạng · 2026
14
1. FC Magdeburg
0 trận
0 điểm
15
Eintracht Braunschweig
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Opoku
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Marie
Eintracht Braunschweig
●
J. Urbich
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Marie
Eintracht Braunschweig
●
J. Urbich
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Di Benedetto
Eintracht Braunschweig
■
H. Bockhorn
Thẻ đỏ
1. FC Magdeburg
■
F. Michel
Thẻ vàng
1. FC Magdeburg
●
M. Aydin
Penalty
Eintracht Braunschweig
↔
M. Kwarteng
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Nadjombe
1. FC Magdeburg
●
M. Zukowski
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Atik
1. FC Magdeburg
●
S. Di Benedetto
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Sturm
Eintracht Braunschweig
■
F. Flick
Thẻ vàng
Eintracht Braunschweig
●
F. Flick
Bàn thắng
Eintracht Braunschweig
■
M. Zukowski
Thẻ vàng
1. FC Magdeburg
■
L. Hyrylainen
Thẻ vàng
1. FC Magdeburg
↔
S. Di Benedetto
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Gomez
Eintracht Braunschweig
↔
Y. Sturm
Thay người 2 · Kiến tạo: Junior Ze
Eintracht Braunschweig
↔
P. Jaeckel
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Muller
1. FC Magdeburg
↔
F. Michel
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Mergner
1. FC Magdeburg
↔
A. Opoku
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Sane
Eintracht Braunschweig
↔
F. Di Michele Sanchez
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Katterbach
Eintracht Braunschweig
↔
E. Iyoha
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Baars
1. FC Magdeburg
↔
M. Zukowski
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Tachie
1. FC Magdeburg
↔
F. Flick
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Wagner
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg
4-3-3
Huấn luyện viên
Petrik Sander
Đội hình xuất phát
-
1
Dominik Reimann
G
-
7
Herbert Bockhorn
D
-
6
Paul Jaeckel
D
-
3
Anselmo Garcia McNulty
D
-
17
Alexander Nollenberger
D
-
10
Moritz Kwarteng
M
-
38
Luka Hyryläinen
M
-
21
Falko Michel
M
-
8
Emmanuel Iyoha
F
-
22
Mateusz Żukowski
F
-
23
Barış Atik
F
Dự bị
-
28
Pierre Nadjombe
D
-
30
Noah Kruth
G
-
4
Eldin Džogović
D
-
5
Tobias Müller
D
-
14
Tony Reitz
M
- 33 Leon Mergner M
-
29
Richmond Tachie
F
- 20 Kevin Manthey F
-
35
Magnus Baars
F
Eintracht Braunschweig
4-3-1-2
Huấn luyện viên
Lars Kornetka
Đội hình xuất phát
-
1
Ron Thorben Hoffmann
G
-
8
Mehmet Aydın
D
-
21
Kevin Ehlers
D
-
29
Lukas Frenkert
D
-
22
Fabio Di Michele Sanchez
D
-
17
Aaron Opoku
M
-
10
Samuele Di Benedetto
M
-
6
Florian Flick
M
-
15
Max Marie
M
-
27
Jan Urbich
F
-
7
Yann Sturm
F
Dự bị
-
44
Johan Gomez
F
-
32
Benjamin Uphoff
G
-
16
Louis Breunig
D
- 26 Tristan Wagner M
-
3
Noah Katterbach
D
-
11
Jovan Mijatović
F
-
19
Junior Zé
M
-
24
Sidi Sané
F
-
9
Maximilian Entrup
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
11
5
Sút chệch khung thành
6
8
Tổng cú sút
22
0
Cú sút bị cản
5
6
Sút trong vòng cấm
15
2
Sút ngoài vòng cấm
7
10
Phạm lỗi
6
2
Phạt góc
5
0
Việt vị
1
47%
Kiểm soát bóng
53%
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
7
Thủ môn cứu thua
2
379
Tổng đường chuyền
423
313
Chuyền chính xác
360
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
1.13
Bàn thắng kỳ vọng
3.09
-0.62
Bàn thua ngăn chặn
-0.62
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
1. FC Magdeburg
20 cầu thủ
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
4.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 4.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
66
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 5.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eintracht Braunschweig
20 cầu thủ
Phút
82
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 70
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0