Đội nhà
1. FC Heidenheim
4 - 2
H1 3-2
Đội khách
VfL Osnabrück
Ngày
18:00 · 08/08
Sân
Voith-Arena · Heidenheim an der Brenz
Trọng tài
Eric-Dominic Weisbach, Germany
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Voith-Arena · Heidenheim an der Brenz
Hiệp 1
H1 3-2
Trọng tài
Eric-Dominic Weisbach, Germany
Dự đoán
Cơ hội kép: 1. FC Heidenheim or draw
Bảng xếp hạng · 2026
2
1. FC Heidenheim
0 trận
0 điểm
17
VfL Osnabrück
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
B. Zivzivadze
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Costly
1. FC Heidenheim
■
I. Badjie
Thẻ vàng
VfL Osnabrück
•
B. Zivzivadze
Goal Disallowed - offside
1. FC Heidenheim
●
N. Wiemann
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Faber
VfL Osnabrück
●
M. Costly
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Honsak
1. FC Heidenheim
●
D. Kopacz
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Faber
VfL Osnabrück
■
F. Wagner
Thẻ vàng
VfL Osnabrück
●
J. Schoppner
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Fohrenbach
1. FC Heidenheim
■
O. Mhamdi
Thẻ vàng
1. FC Heidenheim
↔
M. Honsak
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Conteh
1. FC Heidenheim
↔
O. Mhamdi
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Busch
1. FC Heidenheim
↔
C. Conteh
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Kerber
1. FC Heidenheim
↔
K. Faber
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Lesueur
VfL Osnabrück
↔
I. Badjie
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Munst
VfL Osnabrück
↔
D. Kopacz
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Riesselmann
VfL Osnabrück
↔
F. Wagner
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Henning
VfL Osnabrück
↔
A. Beck
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Hennrich
1. FC Heidenheim
↔
B. Zivzivadze
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Breunig
1. FC Heidenheim
●
M. Pieringer
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Costly
1. FC Heidenheim
↔
P. Kammerbauer
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Opitz
VfL Osnabrück
●
R. Meissner
Penalty
VfL Osnabrück
1. FC Heidenheim
4-4-2
Huấn luyện viên
Frank Schmidt
Đội hình xuất phát
-
1
Frank Feller
G
-
22
Oualid Mhamdi
D
-
6
Patrick Mainka
D
-
4
Tim Siersleben
D
-
19
Jonas Föhrenbach
D
-
24
Marcel Costly
M
-
21
Adrian Beck
M
-
3
Jan Schöppner
M
-
17
Mathias Honsak
M
-
11
Budu Zivzivadze
F
-
18
Marvin Pieringer
F
Dự bị
-
2
Marnon Busch
D
-
10
Christian Conteh
F
-
20
Luca Kerber
M
-
33
Thomas Dähne
G
-
5
Benedikt Gimber
D
-
41
Marko Zrilić
M
-
16
Julian Niehues
M
-
8
Paul Hennrich
M
-
14
Maximilian Breunig
F
VfL Osnabrück
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Timo Schultz
Đội hình xuất phát
-
32
Jonas Krumrey
G
-
27
Robin Fabinski
D
-
24
Jannik Müller
D
-
25
Niklas Wiemann
D
-
28
Konrad Faber
M
-
26
Fridolin Wagner
M
-
15
Bjarke Jacobsen
M
-
31
Patrick Kammerbauer
M
-
29
David Kopacz
F
-
10
Ismail Badjie
F
-
11
Robin Meißner
F
Dự bị
-
23
Tony Lesueur
F
-
1
Niklas Sauter
G
-
4
Joel Abu Hanna
D
-
20
Theo Janotta
D
-
6
Bryan Henning
M
-
19
Leon Opitz
M
-
17
Luca Raimund
F
-
8
Leonhard Münst
M
-
22
Bernd Riesselmann
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
4
10
Sút chệch khung thành
6
20
Tổng cú sút
20
4
Cú sút bị cản
10
12
Sút trong vòng cấm
10
8
Sút ngoài vòng cấm
10
5
Phạm lỗi
6
4
Phạt góc
6
9
Việt vị
0
54%
Kiểm soát bóng
46%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
462
Tổng đường chuyền
379
378
Chuyền chính xác
264
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
2.59
Bàn thắng kỳ vọng
0.96
-1.27
Bàn thua ngăn chặn
-1.27
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
1. FC Heidenheim
20 cầu thủ
Phút
88
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 5.5
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 63
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 8.2
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 52
- Cản phá
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 43
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfL Osnabrück
20 cầu thủ
Phút
88
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 5.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0